hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Trong bức tranh du lịch khu vực Đông Á, mối liên kết song phương giữa Trung Quốc và Hàn Quốc đang nổi lên như một hiện tượng đáng chú ý, không chỉ bởi sự bùng nổ của lượng khách hai chiều mà còn vì nó đang hình thành một hành lang thương mại – văn hóa mới, nơi du lịch đóng vai trò như động lực lan tỏa của tiêu dùng, đầu tư v&a
Khi du lịch trở thành cầu nối thương mại
Sau khi Trung Quốc chính thức áp dụng chính sách miễn thị thực đơn phương cho công dân Hàn Quốc vào cuối năm 2024, tiếp đó là việc Hàn Quốc mở rộng quyền miễn thị thực cho các đoàn du khách Trung Quốc, thị trường du lịch hai nước đã chứng kiến sự hồi sinh mạnh mẽ, phản ánh nhu cầu giao lưu và hợp tác ngày càng sâu rộng của hai nền kinh tế lớn.
Tuy nhiên, điều đáng quan tâm không chỉ nằm ở việc Hàn Quốc và Trung Quốc khôi phục và mở rộng dòng chảy khách du lịch, mà còn ở những thay đổi trong cấu trúc thương mại – dịch vụ của khu vực. Từ các tuyến bay được nối lại đến sự gia tăng của du lịch theo chủ đề như “Trải nghiệm K-pop”, “Tour ẩm thực Hàn Quốc” hay “Du lịch văn hóa Trung Hoa”, có thể nhận thấy một xu hướng rõ ràng: du lịch đang trở thành công cụ mềm để thúc đẩy thương mại, xuất khẩu dịch vụ và tiêu dùng xuyên biên giới. Đây chính là mô hình thương mại du lịch một chiều – khi một quốc gia đóng vai trò trung tâm đón khách và chuyển hóa dòng du lịch thành dòng thương mại, đầu tư và văn hóa.
Trong kịch bản đó, Bởi lẽ, khi du lịch trở thành cầu nối chiến lược giữa các nền kinh tế, việc định vị mình như một “điểm trung chuyển” trong chuỗi giá trị du lịch – thương mại khu vực sẽ mở ra những cơ hội đáng kể cho nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ, hàng không, lưu trú và thương mại bán lẻ.
Sự phát triển của hành lang du lịch Trung – Hàn đang định hình lại bản đồ du lịch Đông Bắc Á, và điều này tạo ra những cơ hội gián tiếp cho Việt Nam nếu biết nắm bắt đúng hướng. Về bản chất, khi du khách Trung Quốc và Hàn Quốc tăng cường di chuyển qua lại, các công ty lữ hành, hãng hàng không, chuỗi khách sạn, nhà cung cấp dịch vụ thanh toán và thương mại điện tử của hai nước đều mở rộng thị phần ra khu vực Đông Nam Á. Điều đó có nghĩa, Việt Nam không chỉ đón cơ hội gia tăng lượng khách trung chuyển hoặc kết hợp hành trình mà còn có thể trở thành điểm đến thứ ba trong hành trình du lịch khu vực, khi xu hướng “du lịch 2-3 điểm đến” đang được du khách Trung – Hàn ưa chuộng.
Bên cạnh đó, khi Hàn Quốc và Trung Quốc thúc đẩy du lịch như một công cụ thương mại, Việt Nam hoàn toàn có thể học hỏi mô hình này trong việc xây dựng chính sách miễn, giảm thị thực có chọn lọc, thúc đẩy liên kết doanh nghiệp du lịch – hàng không – bán lẻ và mở rộng hình thức thanh toán điện tử xuyên biên giới. Việc du khách Hàn Quốc sử dụng phổ biến các nền tảng thanh toán như Weixin Pay hay Alipay tại Hàn Quốc đã minh chứng cho một xu thế du lịch mới: thuận tiện, số hóa và kết nối. Việt Nam, với nền tảng hạ tầng số ngày càng phát triển và chính sách du lịch mở, có thể trở thành điểm đến thân thiện hơn nếu tích hợp sớm các tiện ích này.
Thách thức và cơ hội từ làn sóng dịch chuyển
Khi các hãng hàng không Hàn Quốc và Trung Quốc khôi phục đường bay và mở thêm chuyến, Việt Nam có thể tận dụng cơ hội thu hút du khách trung chuyển hoặc tổ chức các gói du lịch kết nối – chẳng hạn tour “Bắc Á – Đông Nam Á” kéo dài 7–10 ngày, trong đó Việt Nam đóng vai trò điểm đến văn hóa, nghỉ dưỡng, ẩm thực và trải nghiệm. Nếu các doanh nghiệp lữ hành Việt Nam biết tham gia vào chuỗi này, họ có thể khai thác một nguồn khách tiềm năng khổng lồ đến từ hai quốc gia có sức chi tiêu lớn và văn hóa tiêu dùng du lịch năng động.
Đặc biệt, trong bối cảnh Việt Nam đang hướng tới mục tiêu đưa ngành du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, việc học hỏi và thích ứng với mô hình “du lịch gắn với thương mại” giữa Trung Quốc và Hàn Quốc có thể giúp chuyển hướng chiến lược phát triển du lịch từ “số lượng” sang “giá trị”. Không chỉ đón khách, Việt Nam có thể thúc đẩy các sản phẩm du lịch theo chủ đề như “Tour điện ảnh Việt”, “Du lịch ẩm thực vùng miền”, “Tour chăm sóc sức khỏe nhiệt đới”, kết hợp với các hoạt động thương mại – dịch vụ chất lượng cao như mua sắm hàng Việt, trải nghiệm sản phẩm nông nghiệp hữu cơ, thủ công mỹ nghệ hay y học cổ truyền.
Xa hơn, khi các chính sách thương mại du lịch được đồng bộ hóa với hạ tầng hàng không và thanh toán, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị du lịch – thương mại Đông Á. Sự tham gia này không chỉ mang ý nghĩa kinh tế, mà còn góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trong tiến trình hội nhập khu vực, nơi du lịch không còn đơn thuần là hoạt động giải trí, mà đã trở thành công cụ mềm của hợp tác kinh tế và giao lưu văn hóa.
Trong bối cảnh dòng khách Trung – Hàn đang gia tăng mạnh mẽ, cơ hội đang mở ra cho Việt Nam không chỉ ở việc “đón khách” mà còn ở khả năng “tạo liên kết”, “chuyển hóa giá trị” từ du lịch sang thương mại, dịch vụ và văn hóa. Khi Việt Nam biết nắm bắt làn sóng này bằng tư duy mở và chính sách linh hoạt, đất nước hoàn toàn có thể vươn lên thành điểm trung chuyển chiến lược của du lịch châu Á – nơi kết nối giữa những nền văn hóa, dòng chảy thương mại và giá trị phát triển bền vững.