hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Truy xuất nguồn gốc đang chuyển từ yêu cầu tuân thủ sang công cụ quản trị, góp phần minh bạch chuỗi cung ứng, kiểm soát rủi ro và nâng cao hiệu quả quản trị, sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
Truy xuất nguồn gốc bấy lâu nay thường được nhận diện qua mã QR trên bao bì. Thế nhưng, giá trị của hệ thống không nằm ở thao tác quét mã mà ở khả năng hình thành một dòng thông tin xuyên suốt từ sản xuất đến phân phối. Khi thông tin đầu vào thiếu chính xác, cập nhật không đầy đủ hoặc đứt gãy giữa các khâu, mã truy xuất dù được triển khai rộng rãi đến đâu cũng khó có thể hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát hoạt động.
Tại tọa đàm tọa đàm “Truy xuất nguồn gốc - Lá chắn bảo vệ doanh nghiệp và người tiêu dùng” diễn ra ngày 9/9/2026 tại TP Hồ Chí Minh, ông Trần Hữu Linh, Cục trưởng Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước, nhấn mạnh mã QR chỉ là công cụ hiển thị, còn yếu tố quyết định nằm ở hệ thống phía sau. Theo ông, thông tin phải bảo đảm tính chính xác, liên tục và có khả năng đối chiếu. Nếu thiếu đi những điều kiện này, công nghệ sẽ dễ dừng lại ở hình thức thay vì trở thành một phần của năng lực quản trị.

Cốt lõi của truy xuất nguồn gốc là khả năng kết nối thông tin qua các công đoạn của vòng đời hàng hóa, từ nguyên liệu, sản xuất, đóng gói đến lưu kho và phân phối. Khi dữ liệu được liên kết và cập nhật thống nhất, doanh nghiệp có thể theo dõi hành trình sản phẩm, phát hiện bất thường, truy tìm nguyên nhân và có cơ sở xử lý khi phát sinh sự cố.
Yêu cầu về truy xuất nguồn gốc cũng ngày càng rõ nét trong khung pháp lý mới. Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa số 78/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, đã bổ sung các quy định về truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng, đặt ra yêu cầu về tính trung thực, khách quan, xác thực và khả năng xác minh của thông tin.
Bên cạnh đó, từ ngày 1/7/2026, Thông tư 31/2026/TT-BCT của Bộ Công Thương cũng quy định về truy xuất nguồn gốc đối với nhóm sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao thuộc phạm vi quản lý của Bộ. Quy định mới đồng thời làm rõ trách nhiệm của doanh nghiệp trong bảo đảm chất lượng dữ liệu và khả năng cung cấp thông tin truy xuất, qua đó yêu cầu hệ thống phải đáp ứng yêu cầu quản lý trong suốt quá trình vận hành.
Theo Thông tư 31, thương nhân phải chịu trách nhiệm về thông tin đã khai báo, bảo đảm tính toàn vẹn, an toàn và khả năng cung cấp dữ liệu trong vòng 24 giờ theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền. Quy định này buộc doanh nghiệp phải kiểm soát chặt chẽ dữ liệu ngay từ quá trình thu thập, cập nhật và lưu trữ bởi chất lượng thông tin truy xuất không còn là yêu cầu riêng của một khâu mà trở thành một phần trong tổ chức và vận hành chuỗi cung ứng.
Nếu chỉ xem truy xuất nguồn gốc là yêu cầu tuân thủ, doanh nghiệp sẽ dễ tập trung vào việc đáp ứng quy định với chi phí thấp nhất. Khi được đặt trong quản trị rủi ro, hệ thống này tạo ra giá trị rõ hơn từ chính dữ liệu được ghi nhận trong quá trình vận hành. Thông tin về nguyên liệu, thời điểm sản xuất hay từng lô hàng có thể giúp doanh nghiệp xác định nhanh điểm phát sinh bất thường, qua đó hạn chế phạm vi rà soát khi sự cố xảy ra.
Khi một lô hàng phát sinh lỗi, dữ liệu cho phép doanh nghiệp lần ngược thời điểm sản xuất, nguồn nguyên liệu và công đoạn liên quan để xác định phạm vi ảnh hưởng. Nhờ đó, việc thu hồi có thể tập trung vào những lô hàng thực sự có nguy cơ thay vì mở rộng trên toàn bộ sản phẩm đã lưu thông. Phạm vi xử lý được thu hẹp cũng giúp doanh nghiệp giảm chi phí và hạn chế tác động đến hoạt động kinh doanh.
Thông tin được tích lũy qua quá trình truy xuất còn giúp doanh nghiệp phát hiện những điểm yếu khó thấy trong vận hành thường ngày. Tần suất lỗi tăng tại một công đoạn, chênh lệch giữa nguyên liệu đầu vào và sản lượng đầu ra hay bất thường trong quá trình vận chuyển đều có thể trở thành tín hiệu để rà soát. Khi được theo dõi theo thời gian, những biến động này sẽ giúp doanh nghiệp xác định sớm khâu tiềm ẩn rủi ro và chủ động điều chỉnh quy trình.
Với những ngành có chuỗi cung ứng nhiều tầng như thủy sản, dữ liệu có thể bắt đầu từ con giống, thức ăn, vùng nuôi và kéo dài đến thu hoạch, chế biến, xuất khẩu. Còn trong nông nghiệp, vùng trồng, quy trình chăm sóc, thời điểm thu hoạch và cơ sở đóng gói lại là những thông tin quan trọng để xác minh nguồn hàng. Do đó, mô hình truy xuất cần được thiết kế theo đặc thù của từng chuỗi cung ứng, bảo đảm công nghệ phục vụ đúng yêu cầu quản lý và kiểm soát của mỗi ngành.
Về lâu dài, một hệ thống truy xuất được tổ chức bài bản có thể giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quan hệ với nhà cung cấp, kiểm soát chất lượng và giảm chi phí phát sinh từ những điểm đứt gãy trong chuỗi cung ứng. Nguồn thông tin này cũng tạo điều kiện kết nối dữ liệu giữa các khâu kho vận, sản xuất, kiểm soát chất lượng và phân phối, giúp doanh nghiệp có cái nhìn thống nhất về dòng hàng hóa.
Sự thay đổi trong cách tiếp cận cũng đặt ra yêu cầu tính đúng hiệu quả đầu tư. Chi phí cho truy xuất không chỉ dừng lại ở phần mềm hay mã định danh mà còn bao gồm chuẩn hóa quy trình, đào tạo nhân sự, phân định trách nhiệm và duy trì chất lượng thông tin. Với doanh nghiệp có chuỗi cung ứng nhiều tầng, các khoản chi này có thể kéo dài trong suốt quá trình vận hành. Vì vậy, hiệu quả đầu tư cần được tính trên cả chi phí xây dựng và nguồn lực duy trì hệ thống.

Giá trị kinh tế của truy xuất thể hiện qua khả năng giảm chi phí xử lý sự cố, rút ngắn thời gian kiểm tra và hạn chế tổn thất trong chuỗi cung ứng. Thông tin được tổ chức tốt giúp doanh nghiệp nhanh chóng xác định phạm vi ảnh hưởng, thu hẹp nguồn lực cần rà soát và giảm thời gian xử lý. Nếu thiếu những hiệu quả này, đầu tư công nghệ dễ trở thành khoản chi phục vụ tuân thủ, chưa đủ khả năng chuyển hóa thành năng lực vận hành và lợi thế cạnh tranh.
Trong bối cảnh minh bạch nguồn gốc ngày càng được coi trọng trong chuỗi cung ứng, truy xuất dần trở thành một phần trong cách doanh nghiệp tổ chức sản xuất và lưu chuyển hàng hóa. Quản lý tốt dòng thông tin giúp doanh nghiệp có thêm cơ sở để kiểm soát chi phí, nâng cao hiệu suất vận hành và và duy trì vị thế trên những thị trường có yêu cầu ngày càng cao.