hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Trong hệ sinh thái nông nghiệp Việt Nam, phân bón giữ vai trò then chốt trong việc bảo đảm năng suất, chất lượng nông sản và an ninh lương thực quốc gia. Tuy nhiên, ngành này đang phải đối mặt với hàng loạt vấn đề – từ gian lận thương mại, áp lực cạnh tranh, sự phụ thuộc vào nhập khẩu, cho đến các yêu cầu ngày càng cấp bách về sản xuất xan
Áp lực từ gian lận thương mại
Ngày 9/5/2025, Chi cục Quản lý thị trường (QLTT) tỉnh Thanh Hóa đã tiến hành giám sát biện pháp khắc phục hậu quả đối với hơn 67 tấn phân bón giả mạo nhãn hiệu do Công ty Cổ phần Công nghệ cao Sao Đỏ sản xuất. Vụ việc này không chỉ phản ánh mức độ nghiêm trọng của gian lận thương mại trong ngành phân bón, mà còn là lời cảnh báo về sự thiếu minh bạch và an toàn thị trường, khiến người nông dân có nguy cơ trở thành nạn nhân của sản phẩm kém chất lượng.
Theo quyết định xử phạt của UBND tỉnh Thanh Hóa, doanh nghiệp trên đã thực hiện hai hành vi vi phạm hành chính nghiêm trọng: sản xuất phân bón không có giấy chứng nhận đủ điều kiện và làm giả nhãn hiệu hàng hóa. Tổng số phân bón vi phạm lên tới hơn 67 tấn, trong đó hàng nghìn bao bì mang thương hiệu Việt Xô và Rồng Mỹ đã bị buộc tiêu hủy.
Trong khi đó, Việt Nam đang là một trong những quốc gia tiêu thụ phân bón nhiều nhất thế giới, với mức sử dụng gấp ba lần trung bình toàn cầu. Theo Hiệp hội Phân bón Việt Nam, nhu cầu tiêu thụ hàng năm đạt khoảng 11 triệu tấn, trong khi năng lực sản xuất nội địa mới chỉ đáp ứng được khoảng 8 triệu tấn. Sự mất cân đối trong cơ cấu sản phẩm và phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu tiếp tục là điểm yếu lớn của ngành.
Năm 2024, Việt Nam xuất khẩu hơn 1,73 triệu tấn phân bón, thu về trên 709 triệu USD. Đây là mức tăng trưởng đáng kể cả về khối lượng lẫn giá trị. Campuchia vẫn là thị trường tiêu thụ lớn nhất, chiếm hơn 34% tổng lượng xuất khẩu. Các thị trường tiềm năng khác như Hàn Quốc, Philippines, Malaysia cũng ghi nhận tốc độ tăng trưởng khả quan.
Tuy nhiên, thành công trong xuất khẩu chưa thể khỏa lấp những bất cập của thị trường nội địa. Trước sự xuất hiện ngày càng nhiều của các sản phẩm nhập khẩu đa dạng về mẫu mã, chất lượng và giá cả, các doanh nghiệp phân bón trong nước đang phải chịu sức ép cạnh tranh không nhỏ.
Hướng đi nào cho phân bón nội địa
Trong năm 2024, Việt Nam nhập khẩu hơn 5,25 triệu tấn phân bón với tổng giá trị đạt 1,71 tỷ USD. Trung Quốc tiếp tục là nguồn cung lớn nhất, chiếm gần 45% tổng lượng nhập khẩu. Việc lệ thuộc vào nguồn cung bên ngoài khiến giá nguyên liệu đầu vào biến động mạnh theo diễn biến thị trường thế giới – đặc biệt trong bối cảnh giá khí đốt và khoáng sản tăng cao – gây ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất.
Đáng lo ngại hơn, phân bón sản xuất trong nước – dù có thể cạnh tranh về chất lượng – lại chưa được hoàn thuế giá trị gia tăng (VAT) như hàng nhập khẩu. Vì vậy, việc đề xuất đưa phân bón vào diện chịu thuế VAT 5% kể từ tháng 7/2025 đang được kỳ vọng là một cú hích quan trọng, giúp doanh nghiệp nội phục hồi, gia tăng năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường.
Cùng lúc, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam duy trì ở mức cao đang kéo theo nhu cầu sử dụng phân bón trong nước. Thêm vào đó, việc một số quốc gia hạn chế xuất khẩu nông sản do ảnh hưởng của hiện tượng El Nino – như Ấn Độ – đang tạo điều kiện thuận lợi để nông sản Việt Nam mở rộng thị phần quốc tế, đồng thời thúc đẩy nhu cầu tiêu dùng phân bón tăng theo.
Cách mạng công nghiệp 4.0 cũng đang mở ra cơ hội để ngành phân bón chuyển mình mạnh mẽ. Các công nghệ mới như nano, enzyme, sinh học hay quy trình sản xuất khép kín đang dần được áp dụng, cho phép tạo ra các sản phẩm giàu dinh dưỡng, tiết kiệm tài nguyên và thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, sự chuyển đổi công nghệ này đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn và thời gian triển khai dài hạn – điều mà phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành vẫn đang gặp khó khăn.
Mặc dù có nhiều tín hiệu tích cực, ngành phân bón vẫn đang đối mặt với hàng loạt thách thức mang tính hệ thống. Trước hết là vấn đề lạm dụng phân bón vô cơ trong sản xuất nông nghiệp, khiến đất đai bị thoái hóa và môi trường bị ô nhiễm. Trong khi đó, phân bón hữu cơ – một yếu tố quan trọng trong nông nghiệp bền vững – mới chỉ chiếm khoảng 2–3 triệu tấn/năm, con số còn quá khiêm tốn so với nhu cầu thực tế.
Bên cạnh đó, hiện tượng thời tiết cực đoan như El Nino, La Nina đang làm gián đoạn mùa vụ và ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu cũng như kế hoạch sản xuất phân bón. Cùng lúc, doanh nghiệp trong nước phải cạnh tranh gay gắt với các doanh nghiệp nước ngoài – vốn có ưu thế về công nghệ, vốn và quy mô – trong khi nội lực ngành trong nước còn hạn chế.
Một thách thức lớn khác đến từ yêu cầu giảm phát thải khí nhà kính trong sản xuất và sử dụng phân bón – điều đã được Việt Nam cam kết tại COP26. Tuy nhiên, trong điều kiện thiếu vốn và thiếu chính sách ưu đãi rõ ràng, việc thực hiện các mục tiêu này vẫn là bài toán khó với nhiều doanh nghiệp.
Tại Đại hội nhiệm kỳ 2024–2029, Hiệp hội Phân bón Việt Nam đã đề xuất sửa đổi một số chính sách quan trọng như thuế xuất – nhập khẩu, hoàn thuế VAT và quy định khảo nghiệm sản phẩm. Đồng thời, Hiệp hội kiến nghị Bộ Nông nghiệp & Phát triển nông thôn và Chính phủ hỗ trợ nguồn vốn, công nghệ và xây dựng quỹ tín dụng xanh để thúc đẩy quá trình chuyển đổi mô hình sản xuất theo hướng phát triển bền vững.
Ngành phân bón Việt Nam hiện đang đứng trước thời cơ quý giá để tái cấu trúc và phát triển bền vững. Tuy nhiên, để hiện thực hóa những cơ hội này, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa doanh nghiệp, nông dân, cơ quan quản lý và hệ thống tài chính. Cải cách thể chế, chính sách thuế phù hợp, đổi mới công nghệ và nâng cao nhận thức cộng đồng sẽ là chìa khóa giúp ngành phân bón không chỉ tăng trưởng về sản lượng, mà còn tiến xa hơn về chất lượng và giá trị bền vững trong chuỗi nông nghiệp quốc gia.