hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Giảm phát thải không chỉ là chi phí tuân thủ mà còn là khoản đầu tư chiến lược giúp doanh nghiệp mía đường nâng cao giá trị và tiếp cận nguồn vốn xanh hiệu quả.
Ngành mía đường Việt Nam đang đứng trước một cuộc sát hạch khắc nghiệt khi các thị trường tiêu thụ lớn, đặc biệt là EU, bắt đầu áp dụng Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM). Những quy định này biến tiêu chí môi trường thành một loại giấy thông hành bắt buộc.

Nếu không thể chứng minh lộ trình giảm phát thải, các doanh nghiệp đường không chỉ đối mặt với nguy cơ bị đánh thuế cao mà còn có thể bị gạch tên khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây không còn là câu chuyện của tương lai xa mà đã trở thành áp lực hiện hữu ngay trong từng niên vụ sản xuất.
TS. Cao Anh Đương, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Mía đường, đưa ra những con số đáng suy ngẫm để định vị quy mô phát thải của ngành. Với sản lượng khoảng 1,3 triệu tấn đường dự kiến trong niên vụ 2024 - 2025, tổng phát thải của toàn ngành có thể lên tới 700.000 tấn CO2e.
Đáng chú ý, điểm nóng phát thải không nằm ở các ống khói nhà máy hay quy trình luyện đường mà tập trung tới 80% tại khâu trồng trọt. Việc lạm dụng phân bón hóa học, đặc biệt là phân đạm, cùng tập quán đốt lá mía sau thu hoạch đang là những tác nhân chính gây ô nhiễm và suy thoái đất trầm trọng.
Thực trạng sản xuất nhỏ lẻ, manh mún cũng là rào cản lớn nhất ngăn cản tiến trình xanh hóa. Hiện nay, phần lớn các nhà máy không sở hữu đất mà chỉ ký hợp đồng bao tiêu với nông dân. Mối liên kết này vốn đã lỏng lẻo, nay lại càng gặp khó khi triển khai các tiêu chuẩn xanh khắt khe.
Nếu không có một cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng, nông dân sẽ không có động lực để thay đổi phương thức canh tác truyền thống vốn đã ăn sâu vào tiềm thức. Hệ lụy tất yếu là sự đứt gãy vùng nguyên liệu, làm lung lay nền tảng tồn tại của chính các doanh nghiệp sản xuất đường.
Dù thách thức là rất lớn, nhưng cây mía lại sở hữu những lợi thế tự nhiên hiếm có để phát triển kinh tế tuần hoàn mà ít mặt hàng nông sản nào có được. Với sinh khối khổng lồ và khả năng hấp thụ carbon cực cao, mọi phụ phẩm từ mía đều có thể biến thành giá trị kinh tế.
Phần thân dùng để ép đường chỉ chiếm một phần, còn lại là ngọn, lá, bã mía, mật rỉ và bùn lọc đều là nguồn tài nguyên quý giá. Chuyển từ tư duy cây đường sang cây năng lượng chính là chìa khóa để ngành mía đường gia tăng giá trị thặng dư.

Cụ thể, bã mía có thể dùng để phát điện sinh khối cung cấp ngược lại cho lưới điện quốc gia. Mật rỉ là nguyên liệu quan trọng cho sản xuất ethanol hoặc thức ăn chăn nuôi. Bùn lọc sau quá trình xử lý có thể phối trộn thành phân bón hữu cơ chất lượng cao để bón ngược lại cho chính những cánh đồng mía. Chuỗi giá trị khép kín này không chỉ giúp giảm phát thải mà còn tạo ra thêm những nguồn thu nhập mới cho doanh nghiệp ngoài sản phẩm chính là đường.
Tuy nhiên, các chuyên gia như ông Tô Xuân Phúc từ Forest Trends lưu ý rằng, chúng ta không nên nhìn tín chỉ carbon như mục đích cuối cùng hay duy nhất. Với điều kiện sản xuất phân tán và quy mô nông hộ như hiện nay, chi phí để đo đạc - báo cáo - thẩm định (MRV) nhằm bán tín chỉ carbon ra thế giới vẫn còn rất cao và phức tạp.
Thay vào đó, carbon nên được xem là một công cụ để chuẩn hóa dữ liệu, giảm chi phí đầu vào và tối ưu hóa hệ thống canh tác bền vững. Lợi ích thực chất và bền vững nhất nằm ở việc cải tạo chất lượng đất, giảm lệ thuộc vào phân bón hóa học và bảo vệ sức khỏe hệ sinh thái vùng trồng.
Để cuộc đua giảm phát thải thực sự thu hút được doanh nghiệp tham gia một cách tự nguyện và mạnh mẽ, các chuyên gia đồng loạt kiến nghị cần một khung pháp lý minh bạch. Đặc biệt là các quy định liên quan đến quyền sở hữu tín chỉ carbon và cơ chế phân chia lợi nhuận giữa nhà máy và nông hộ.
Bà Nguyễn Thị Diệu Hiền từ Viện Tăng trưởng xanh toàn cầu - GGGI Việt Nam nhấn mạnh, nếu không giải quyết được bài toán quyền lợi, quá trình tái cấu trúc theo hướng tuần hoàn sẽ chỉ dừng lại ở các mô hình thí điểm đơn lẻ mà không thể nhân rộng ra quy mô toàn ngành.
Thị trường carbon nội địa dự kiến vận hành chính thức trong thời gian tới sẽ là cơ hội vàng cho ngành mía đường. Khi các doanh nghiệp phát thải lớn tại Việt Nam như nhiệt điện hay xi măng buộc phải mua tín chỉ để bù đắp nghĩa vụ, ngành mía đường với khả năng tạo tín chỉ xanh từ vùng nguyên liệu rộng lớn sẽ trở thành đối tác chiến lược.
Đây không chỉ là cuộc đua về môi trường, mà là cuộc đua về năng lực quản trị, khả năng số hóa và mức độ nhạy bén của một ngành hàng truyền thống trong kỷ nguyên kinh tế xanh. Ngành mía đường đang đứng trước vận hội mới: hoặc là xanh hóa để vươn tầm thế giới, hoặc là giữ nguyên tư duy cũ và dần bị đào thải khỏi cuộc chơi toàn cầu.