hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Ngành điều tái định hình chiến lược để nâng giá trị xuất khẩu và củng cố vị thế vững chắc trên thị trường quốc tế đầy biến động.
Sau một giai đoạn dài miệt mài khẳng định vị thế công xưởng hạt điều của thế giới, ngành điều Việt Nam đang đứng trước một ngưỡng cửa mang tính bước ngoặt. Không còn thuần túy là câu chuyện về sản lượng hay những con số xuất khẩu thô khổng lồ, bức tranh ngành điều năm 2026 đang được định hình bởi công nghệ chế biến sâu, kinh tế tuần hoàn và sự thâm nhập mạnh mẽ vào các phân khúc giá trị cao.

Đây là thời điểm các doanh nghiệp bắt đầu thu hái quả ngọt từ chiến lược chuyển đổi mô hình tăng trưởng, chuyển từ chiều rộng sang chiều sâu để đón đầu một chu kỳ phát triển bền vững hơn.
Số liệu mới nhất từ Cục Hải quan Việt Nam cho thấy, một khởi đầu đầy năng lượng trong năm 2026. Chỉ tính riêng tháng 1/2026, Việt Nam đã xuất khẩu 50,6 nghìn tấn hạt điều với trị giá 34,7 triệu USD. Dù có sự sụt giảm nhẹ so với tháng cuối năm trước do yếu tố mùa vụ, nhưng khi đặt lên bàn cân so sánh với cùng kỳ năm 2025, lượng xuất khẩu đã tăng 35% và trị giá tăng tới 36,1%.
Điểm đáng chú ý nhất nằm ở giá bình quân xuất khẩu đạt 6.841 USD/tấn, tăng trưởng ổn định ở cả hai chỉ số so với tháng trước và cùng kỳ năm ngoái. Điều này chứng tỏ vị thế đàm phán của doanh nghiệp Việt đang dần cải thiện trên thị trường quốc tế.
Mỹ và Trung Quốc tiếp tục giữ vững vai trò là hai đầu tàu tiêu thụ, chiếm tới 37,48% tổng lượng xuất khẩu. Đặc biệt, Trung Quốc đang trỗi dậy như một động lực tăng trưởng khổng lồ. Với sự mở rộng nhanh chóng của tầng lớp trung lưu và làn sóng tiêu dùng thực phẩm giàu protein thực vật tại các đô thị lớn, hạt điều Việt Nam không còn chỉ nằm trong các bao tải thô mà đã hiện diện tinh tế trong các nhà máy bánh kẹo, đồ ăn nhẹ và sữa hạt.
Việc doanh số xuất khẩu sang quốc gia tỷ dân này vượt ngưỡng 1,1 tỷ USD trong năm 2025 là minh chứng rõ nét cho sự chuyển dịch thị hiếu. Các doanh nghiệp nội địa đã rất nhạy bén khi điều chỉnh danh mục sản phẩm, đầu tư bao bì sang trọng và tối ưu hóa hệ thống logistics đường bộ để đáp ứng nhu cầu quà biếu cao cấp, nhất là trong các dịp lễ tết.
Trong khi đó, thị trường Châu Âu lại đặt ra những bài toán khắt khe hơn về tiêu chuẩn. Hà Lan, với vai trò cửa ngõ, đang đòi hỏi các sản phẩm phải đáp ứng được chứng nhận nông nghiệp bền vững và truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt.
Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) dự kiến áp dụng đầy đủ từ năm 2026 đã thúc đẩy một cuộc cách mạng số hóa trong ngành. Nhiều doanh nghiệp tại Bình Phước, Đồng Nai đã bắt đầu tích hợp bản đồ vệ tinh và hồ sơ canh tác điện tử để cung cấp dữ liệu tọa độ vùng trồng cho từng lô hàng, một bước đi sống còn để duy trì sự hiện diện tại lục địa già.
Nhìn vào chiến lược phát triển giai đoạn 2026-2030, có thể thấy rõ định hướng của ngành điều không chỉ dừng lại ở việc dẫn đầu về sản lượng. Mục tiêu kim ngạch 10,5 tỷ USD vào năm 2030 mà các chuyên gia đề ra đòi hỏi một sự lột xác về cấu trúc.

Chế biến sâu không còn là khẩu hiệu mà đã trở thành ưu tiên chiến lược để mở rộng nguồn thu. Các sản phẩm như bơ điều, sữa thực vật, và bột protein từ điều đang trở thành những mặt hàng chủ lực mới, nhắm thẳng vào giới trẻ và những người theo đuổi lối sống lành mạnh.
Sự chuyển dịch này nhận được sự đồng thuận cao từ giới chuyên môn. PGS.TS Nguyễn Đình Thọ, Phó Viện trưởng Viện Chiến lược, Chính sách Nông nghiệp và Môi trường, Bộ NN&MT phân tích để đạt được những mục tiêu đầy thách thức, cần có một sự phối hợp nhịp nhàng giữa bốn nhà là doanh nghiệp, nông dân, cơ quan quản lý và tổ chức tài chính.
Vùng trồng điều cần được tái canh bằng những giống năng suất cao, có khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và quản lý nguồn nước hiệu quả hơn. Chỉ khi có nguồn nguyên liệu nội địa ổn định và chất lượng, doanh nghiệp mới có thể tự tin đầu tư vào dây chuyền công nghệ hiện đại.
Một điểm sáng khác trong chu kỳ tăng trưởng mới là tư duy về kinh tế tuần hoàn. Hiện nay, giá trị của quả điều không còn chỉ nằm ở phần nhân. Vỏ cứng được tận dụng để sản xuất nhiên liệu sinh khối, dầu vỏ điều trở thành nguyên liệu quý cho công nghiệp hóa chất, và các phụ phẩm khác được chuyển hóa thành thức ăn chăn nuôi.
Việc tận dụng tối đa nguồn tài nguyên này không chỉ giúp giảm thiểu tác động môi trường mà còn giúp doanh nghiệp tối ưu hóa biên lợi nhuận, tạo ra một hệ sinh thái kinh doanh bền vững và khép kín.
Thực tế tại các thị trường mới nổi như Trung Đông cũng cho thấy tiềm năng cực lớn của các sản phẩm chế biến sẵn. Người tiêu dùng tại Dubai, Riyadh hay Doha đang rất ưa chuộng các loại hạt rang tẩm vị nghệ tây, mật ong hay ớt đặc trưng của khu vực. V
iệc doanh nghiệp Việt Nam mạnh dạn đầu tư các dây chuyền đóng gói PET trong suốt, tạo hiệu ứng thị giác bắt mắt trên các kệ siêu thị cao cấp đã giúp giá bán lẻ cải thiện đáng kể so với việc xuất khẩu nhân thô truyền thống.
Tuy nhiên, thách thức vẫn còn đó. Mô hình phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu giá rẻ từ các khu vực khác đang dần bộc lộ những rủi ro về đứt gãy chuỗi cung ứng và biến động giá cả toàn cầu. Do đó, việc đẩy mạnh đầu tư ra nước ngoài để chủ động nguồn cung, kết hợp với phát triển diện tích canh tác trong nước là bước đi cần thiết.
Theo PGS.TS Nguyễn Đình Thọ, hệ thống hạ tầng logistics và các cơ chế hỗ trợ tài chính sẽ là bệ đỡ quan trọng để ngành điều Việt Nam tự tin bước vào giai đoạn phát triển mới, dựa trên nền tảng công nghệ, sự minh bạch và giá trị gia tăng cao.
Kết thúc một chu kỳ cũ và mở ra một chương mới, ngành điều Việt Nam đang chứng minh rằng họ không chỉ biết cách làm việc chăm chỉ mà còn biết cách làm việc thông minh.
Bằng việc định vị lại bản thân trong chuỗi giá trị toàn cầu, từ một đơn vị gia công trở thành một nhà cung cấp giải pháp thực phẩm dinh dưỡng toàn diện, ngành điều đang tự tin khẳng định vị thế không thể thay thế trên bản đồ nông sản thế giới.