hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu cao hơn về công nghiệp hóa, hiện đại hóa và chuyển đổi xanh, ngành công nghiệp ô tô tiếp tục được xác định là một trong những trụ cột có sức lan tỏa lớn, gắn chặt với năng lực sản xuất, công nghiệp hỗ trợ và chuỗi giá trị toàn cầu.
Hội thảo “Phát triển ngành công nghiệp ô tô Việt Nam” do Bộ Công Thương tổ chức sáng 26/12 tại Hà Nội vì vậy được nhìn nhận như một diễn đàn quan trọng để hoàn thiện thông điệp chính sách, tạo nền tảng cho các quyết định đầu tư trung và dài hạn của doanh nghiệp.
Sản xuât ô tô là ngành công nghiệp trọng điểm
Phát biểu tại hội thảo, Thứ trưởng Bộ Công Thương Trương Thanh Hoài nhấn mạnh công nghiệp ô tô không chỉ là một ngành sản xuất đơn thuần mà còn là ngành công nghiệp trọng điểm, có vai trò đặc biệt đối với nhiều lĩnh vực then chốt của nền kinh tế, đặc biệt là chế tạo và công nghiệp hỗ trợ. Trong nhiều năm qua, Đảng và Nhà nước đã dành sự quan tâm lớn cho ngành ô tô, coi đây là một trong những lĩnh vực cần được định hướng phát triển bài bản, ổn định và dài hơi.
Theo Thứ trưởng, hội thảo được tổ chức nhằm phục vụ trực tiếp cho việc hoàn thiện Chiến lược phát triển ngành công nghiệp ô tô Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Dù dự thảo chiến lược đã cơ bản hoàn thiện, song quá trình rà soát cho thấy vẫn cần tiếp tục làm rõ và nâng cao chất lượng các khuyến nghị chính sách, yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với niềm tin và kỳ vọng đầu tư của doanh nghiệp.
Ở góc độ hoạch định chính sách, Thứ trưởng Trương Thanh Hoài cho rằng việc đánh giá toàn diện thực trạng ngành là yêu cầu bắt buộc, không chỉ nêu bật những kết quả đạt được mà quan trọng hơn là chỉ ra rõ các hạn chế, điểm nghẽn và thách thức đang cản trở sự phát triển. Trên cơ sở đó, các đề xuất chính sách cần hướng tới tính ổn định, nhất quán và khả thi, tạo hành lang pháp lý đủ rõ để doanh nghiệp yên tâm đầu tư quy mô lớn, đầu tư dài hạn và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.
.jpg)
Tinh thần xuyên suốt được Thứ trưởng nhấn mạnh là cần dành nhiều thời gian cho việc phân tích những vấn đề còn tồn tại và giải pháp chính sách cụ thể, thay vì chỉ tập trung vào các kết quả đã được cộng đồng doanh nghiệp và hiệp hội nắm khá rõ. Điều này cho thấy cách tiếp cận thẳng thắn, thực chất, hướng đến hiệu quả thực thi, thay vì dừng lại ở mục tiêu tuyên truyền hay tổng kết hình thức.
Dự thảo Chiến lược phát triển ngành công nghiệp ô tô Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 tiếp tục khẳng định ô tô là ngành công nghiệp nền tảng, có vai trò lan tỏa lớn đối với tăng trưởng kinh tế, tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước, đồng thời gắn với yêu cầu bảo đảm an ninh, quốc phòng. Chiến lược được xây dựng trên cơ sở phù hợp với các định hướng phát triển kinh tế – xã hội và hệ thống quy hoạch quốc gia, qua đó bảo đảm tính đồng bộ trong triển khai.
Về tổng thể, chiến lược đặt mục tiêu nâng cao hiệu quả kinh tế – xã hội của toàn ngành, vừa đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường trong nước, vừa từng bước nâng mức tham gia của Việt Nam vào chuỗi giá trị ô tô toàn cầu thông qua mở rộng sản xuất và xuất khẩu. Trọng tâm xuyên suốt là chuyển dịch cơ cấu sản phẩm theo hướng xanh và bền vững, thúc đẩy sản xuất, phân phối các dòng xe thân thiện môi trường, sử dụng năng lượng sạch và năng lượng xanh.
Theo định hướng đến năm 2030, thị trường ô tô Việt Nam được kỳ vọng duy trì tốc độ tăng trưởng tiêu thụ bình quân 8–10% mỗi năm, với quy mô khoảng 800.000–900.000 xe, trong đó xe dưới 9 chỗ chiếm khoảng 85%. Tỷ lệ xe thân thiện môi trường dự kiến đạt 25–35%. Sản lượng xe sản xuất, lắp ráp trong nước đạt 550.000–650.000 xe, tăng trưởng bình quân 12–14% mỗi năm, đáp ứng khoảng 70–75% nhu cầu thị trường. Giá trị xuất khẩu phương tiện vận tải cùng linh kiện, phụ tùng phấn đấu đạt 14–15 tỷ USD.
Ở tầm nhìn dài hạn đến năm 2045, thị trường ô tô trong nước được định hướng tăng trưởng bình quân 10–12% mỗi năm, đạt quy mô 4,5–5 triệu xe. Xe thân thiện môi trường trở thành phân khúc chủ đạo, chiếm khoảng 75–80% tổng thị trường. Sản lượng xe sản xuất, lắp ráp trong nước đạt 3,8–4,2 triệu xe, đáp ứng 80–85% nhu cầu nội địa, với tỷ lệ nội địa hóa đạt 85–90% ở hầu hết các phân khúc chủ lực. Giá trị xuất khẩu phương tiện vận tải và linh kiện, phụ tùng hướng tới mốc 35–40 tỷ USD, qua đó nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị ô tô toàn cầu.
Phát triển đồng thời sản xuất, lắp ráp với công nghiệp hỗ trợ
Một trong những thông điệp quan trọng đối với giới đầu tư là quan điểm phát triển đồng thời sản xuất, lắp ráp ô tô trong nước với công nghiệp hỗ trợ, coi đây là hai trụ cột không thể tách rời. Việc duy trì chính sách hỗ trợ ổn định, dài hạn được xác định là điều kiện then chốt để tạo dựng niềm tin cho doanh nghiệp, đặc biệt là các dự án có quy mô vốn lớn, thời gian thu hồi dài và hàm lượng công nghệ cao.
Chiến lược cũng cho thấy định hướng phát triển ngành ô tô gắn với lộ trình chuyển đổi năng lượng xanh, dựa trên các trụ cột về môi trường, công nghệ, hạ tầng, nguồn nhân lực và thị trường tiêu thụ. Đây là cách tiếp cận phù hợp với xu thế toàn cầu, đồng thời mở ra dư địa mới cho doanh nghiệp tham gia vào các phân khúc xe thân thiện môi trường và các công nghệ năng lượng mới.

Đối với các nhà đầu tư trong lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ, dự thảo chiến lược đặt trọng tâm vào việc hình thành mạng lưới doanh nghiệp sản xuất linh kiện, phụ tùng có trình độ kỹ thuật cao, đủ năng lực tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu. Song song đó là định hướng khuyến khích đổi mới công nghệ, hợp tác quốc tế và đầu tư cho nghiên cứu, phát triển các công nghệ cốt lõi, từ động cơ, chi tiết máy đến phần mềm điều khiển và các giải pháp liên quan đến pin, tái chế pin.
Một điểm đáng chú ý khác là chiến lược tiếp tục nhấn mạnh vai trò của thị trường trong nước như nền tảng cho phát triển sản xuất. Việc mở rộng tiêu dùng, từng bước nâng cao quy mô thị trường được xem là yếu tố quan trọng để tạo “độ lớn” đủ hấp dẫn, từ đó kéo theo đầu tư vào sản xuất, công nghiệp hỗ trợ, tạo việc làm và gia tăng giá trị trong nước.
Với tầm nhìn dài hạn đến năm 2045, chiến lược hướng tới mục tiêu không chỉ đáp ứng nhu cầu nội địa mà còn nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị ô tô toàn cầu, mở rộng xuất khẩu phương tiện vận tải và linh kiện, phụ tùng, đồng thời chuyển đổi toàn diện sang các dòng xe thân thiện môi trường, sử dụng năng lượng sạch và năng lượng xanh.