hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Kết phiên giao dịch ngày 26/8, MXV-Index tăng hơn 0,1%, lên 2.902 điểm, trong nhóm nông sản, 6/7 mặt hàng đóng cửa trong sắc xanh.

Theo Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (MXV), lúa mì là tâm điểm của phiên giao dịch khi những gián đoạn tại khu vực biển Đen làm gia tăng lo ngại về nguồn cung. Giá lúa mì CBOT tăng 6,4%, lên 274,9 USD/tấn, trong khi lúa mì Kansas tăng 4,9%, lên 297,2 USD/tấn; so với cùng kỳ năm 2025, giá lúa mì hiện cao hơn khoảng 43%.
Biển Đen tiếp tục là khu vực chi phối diễn biến giá. Tiến trình đàm phán Nga - Ukraine gặp trở ngại, làm gia tăng lo ngại căng thẳng kéo dài, trong khi hoạt động mua đóng vị thế bán của các quỹ đầu tư và nhóm đầu cơ tạo thêm lực đỡ cho giá.

Áp lực nguồn cung còn đến từ khâu logistics. Tại Nga, một số nhà ga ngũ cốc tại cảng Novorossiysk gặp sự cố hạ tầng, dự kiến cần 1-4 tháng để khắc phục, ảnh hưởng đến năng lực xuất khẩu đường biển. Theo Rusagrotrans, xuất khẩu lúa mì của Nga trong tháng 8 được dự báo giảm 60% so với cùng kỳ, xuống 1,8 triệu tấn, thấp nhất trong tháng 8 của 16 năm.
Tại Ukraine, tuyến vận tải thay thế qua sông Danube cũng đang ùn tắc, với khoảng 70 tàu chở ngũ cốc chờ tại Kênh Sulina của Romania, trong khi công suất thông quan chỉ khoảng 5-7 tàu mỗi ngày. Những gián đoạn này buộc các nước nhập khẩu phải tìm nguồn thay thế. Ai Cập đã mua khẩn cấp 2 tàu lúa mì từ Pháp, còn Sudan thực hiện thương vụ mua lúa mì Pháp đầu tiên sau 18 năm.
Nguồn cung từ Tây Âu cũng chịu sức ép. Đến ngày 23/8, xuất khẩu lúa mì mềm của Liên minh châu Âu giảm 33%, xuống 2,4 triệu tấn so với cùng kỳ năm trước, trong bối cảnh thời tiết bất lợi tại Pháp và Anh.
Ở chiều ngược lại, Bộ Nông nghiệp Nga đang cân nhắc tạm dừng thuế xuất khẩu ngũ cốc nhằm giảm áp lực tồn kho trong nước do ách tắc tại các cảng. Nếu được triển khai, chính sách này có thể thúc đẩy xuất khẩu và phần nào hạn chế đà tăng của giá lúa mì.

Triển vọng mùa vụ cũng đang trở thành yếu tố cần theo dõi. Tình trạng thiếu ẩm tại các vùng sản xuất chính của Ukraine làm dấy lên lo ngại về tiến độ gieo trồng lúa mì vụ đông niên vụ 2026-2027. Nếu khô hạn kéo dài, sản lượng vụ thu hoạch năm 2027 có thể chịu ảnh hưởng, tạo thêm sức ép đối với nguồn cung trong trung và dài hạn.
Diễn biến giá thế giới cũng bắt đầu phản ánh vào thị trường trong nước. Theo số liệu sơ bộ của Cục Hải quan, từ ngày 1-15/8, Việt Nam nhập khẩu 49.400 tấn lúa mì, trị giá 14,8 triệu USD, tương ứng giá nhập khẩu bình quân 299,6 USD/tấn. Lũy kế từ đầu năm đến ngày 15/8, lượng lúa mì nhập khẩu đạt 5,16 triệu tấn, trị giá hơn 1,34 tỷ USD, tăng lần lượt 51% về lượng và 47% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025.
Trái với nông sản, thị trường kim loại chịu áp lực bán, dù quặng sắt có phiên hồi phục nhẹ. Giá quặng sắt kỳ hạn tháng 10 tăng gần 1%, lên 98 USD/tấn, trong bối cảnh bão Narra gây gián đoạn một số tuyến vận tải biển trên biển Đông, ảnh hưởng nguồn cung và đẩy chi phí vận chuyển lên cao.
Rủi ro thời tiết đã tác động rõ hơn lên thị trường vận tải. Baltic Dry Index (BDI) tăng 4,4%, lên 3.056 điểm, đánh dấu phiên tăng thứ năm liên tiếp và mức cao nhất kể từ ngày 10/8. Tuy nhiên, yếu tố này chủ yếu tạo lực đỡ trong ngắn hạn, trong khi triển vọng nhu cầu quặng sắt vẫn chịu sức ép từ sản xuất thép và lợi nhuận nhà máy tại Trung Quốc.
Theo SMM, sản lượng gang nóng bình quân ngày tại các nhà máy thép Trung Quốc đạt khoảng 2,395 triệu tấn, giảm 11.600 tấn so với tuần trước. Sản lượng được kỳ vọng đã tiến gần vùng đáy và có thể phục hồi nhẹ, nhưng chi phí than cốc tăng đang tiếp tục thu hẹp biên lợi nhuận của các nhà máy, hạn chế động lực gia tăng sản lượng và nhu cầu nhập quặng.

Nguồn cung hiện vẫn ở mức cao. Trong tuần gần nhất, lượng quặng sắt cập cảng Trung Quốc đạt 30,78 triệu tấn, tăng 65% so với tuần trước và cao hơn 4,6% so với cùng kỳ. Tồn kho quặng sắt tại các cảng vào cuối tháng 7 khoảng 174 triệu tấn, tăng 22% so với cùng kỳ, cho thấy nguồn cung dồi dào và làm giảm nhu cầu nhập khẩu mới.
Sức ép còn đến từ triển vọng kinh tế Trung Quốc. Tiêu dùng thu hẹp, sản xuất công nghiệp giảm tốc và thị trường bất động sản tiếp tục suy yếu đang ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu thép và kim loại. Goldman Sachs dự báo tăng trưởng GDP thực tế của Trung Quốc trong đầu quý III chỉ quanh 4% so với cùng kỳ năm trước, trong khi doanh thu dịch vụ tháng 7 tăng 3,2%, giảm đáng kể so với mức trên 5% hồi đầu năm.
Bất động sản tiếp tục là điểm yếu lớn của nhu cầu kim loại. Trong tháng 7, chỉ 17/70 thành phố lớn của Trung Quốc ghi nhận giá nhà mới tăng, trong khi giá nhà thứ cấp tiếp tục giảm. Diễn biến này tác động trực tiếp đến sản xuất và tiêu thụ thép.
Trong 7 tháng đầu năm 2026, sản lượng thép thô tại 10 trung tâm sản xuất trọng điểm của Trung Quốc đạt 416,84 triệu tấn, giảm 2,7% so với cùng kỳ năm trước; tính trên toàn quốc, sản lượng giảm khoảng 3,1%. Các doanh nghiệp thành viên Hiệp hội Sắt Thép Trung Quốc (CISA) cũng giảm sản lượng 3,4% trong cùng kỳ.
Như vậy, diễn biến của thị trường hàng hóa hiện chịu tác động trái chiều giữa các nhóm hàng. Lúa mì đang được hỗ trợ bởi rủi ro nguồn cung và logistics, trong khi quặng sắt chỉ nhận được lực đỡ ngắn hạn từ gián đoạn vận tải, còn nhu cầu thực tế tại Trung Quốc vẫn là yếu tố quyết định xu hướng giá.