hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Sức mua trên thị trường gia tăng đòi hỏi đổi mới phương thức phân phối, tạo điều kiện để hàng Việt mở rộng khả năng tiếp cận người tiêu dùng và phát triển thị trường tiêu thụ.
Theo số liệu sơ bộ của Cục Thống kê, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng trong 9 tháng đầu năm 2026 ước đạt 5.925,7 nghìn tỷ đồng, tăng 13,4% so với cùng kỳ theo giá hiện hành và 7,8% nếu loại trừ yếu tố giá. Trong bối cảnh đó, nâng cao năng lực phân phối đang ngày một trở thành yêu cầu cần thiết để doanh nghiệp tận dụng sức mua thị trường, mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng và duy trì đầu ra ổn định cho hàng Việt.
Đây cũng là vấn đề được thảo luận tại Hội thảo “Phát triển thị trường đa kênh - Giải pháp mở rộng đầu ra bền vững cho hàng hóa Việt Nam”, diễn ra chiều 22/10 tại Hà Nội. Các chuyên gia, cơ quan quản lý và doanh nghiệp đã tập trung phân tích xu hướng phân phối hiện đại, ứng dụng chuyển đổi số và giải pháp kết nối thị trường trong nước với quốc tế. Trong đó, việc liên kết các kênh bán hàng thành một hệ thống vận hành thống nhất được đặt ra như một yêu cầu để mở rộng thị trường tiêu thụ và duy trì kết nối với khách hàng.

Năm 2025, quy mô thương mại điện tử Việt Nam ước đạt 31 tỷ USD, tăng 25,5% so với năm trước và chiếm khoảng 10% tổng mức bán lẻ hàng hóa, dịch vụ tiêu dùng. Sự phát triển của kênh trực tuyến mở thêm cơ hội để hàng Việt tiếp cận người mua ngoài phạm vi của các cửa hàng, siêu thị truyền thống. Thế nhưng, để cơ hội mở rộng thị trường thực sự mang lại hiệu quả kinh tế, doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với những thách thức trong việc tổ chức và vận hành hệ thống phân phối.

Trên thực tế, người tiêu dùng có thể tìm hiểu sản phẩm trên mạng xã hội, xem thêm thông tin trên website rồi đặt mua qua sàn thương mại điện tử. Mỗi kênh góp một phần vào quá trình mua sắm, song nếu thiếu sự kết nối, doanh nghiệp sẽ khó nắm bắt nhu cầu, phản hồi kịp thời và kiểm soát chi phí tiếp thị.
Theo PGS, TS. Bùi Quang Tuấn, Phó Chủ tịch Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam, chuyển đổi số trong phân phối không chỉ thể hiện ở việc đưa hoạt động kinh doanh lên nền tảng trực tuyến mà còn ở cách doanh nghiệp khai thác và phối hợp các kênh bán hàng. Nếu doanh thu trực tuyến tăng nhưng nguồn thu vẫn tập trung vào một kênh chủ lực, khả năng mở rộng đầu ra vẫn bị hạn chế. Do đó, phát triển mô hình đa kênh cần hướng tới đa dạng hóa nguồn thu, mở rộng tệp khách hàng và nâng cao tính chủ động trong tổ chức phân phối.

Bên cạnh đó, bà Nguyễn Ngọc Tâm, Phó Chánh Văn phòng Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước (Bộ Công Thương), cũng cho rằng mở rộng phân phối cần hướng tới khả năng tiếp cận đúng nhóm khách hàng và duy trì sức mua. Theo đó, việc kết nối chợ truyền thống, siêu thị với các nền tảng số cần vượt ra ngoài mục tiêu gia tăng điểm bán, hướng tới xây dựng quan hệ cung ứng lâu dài và tạo đầu ra ổn định hơn cho hàng hóa nước nhà.

Trong khi thị trường trong nước đòi hỏi doanh nghiệp phối hợp các kênh bán hàng để tiếp cận người tiêu dùng hiệu quả hơn, xuất khẩu lại yêu cầu doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn sản phẩm, bảo đảm năng lực cung ứng và tổ chức phân phối phù hợp với từng thị trường. Trong 9 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 434,30 tỷ USD. Trong đó, khu vực FDI đóng góp 350,41 tỷ USD, chiếm 80,7% tổng kim ngạch, còn doanh nghiệp trong nước đạt 83,89 tỷ USD, tương đương 19,3%.
Sự chênh lệch về tỷ trọng xuất khẩu cho thấy doanh nghiệp trong nước vẫn gặp khó khăn trong việc mở rộng quy mô và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Muốn tiếp cận người mua nước ngoài, doanh nghiệp cần bảo đảm chất lượng sản phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn nhập khẩu và duy trì nguồn cung ổn định. Bên cạnh năng lực sản xuất, việc xây dựng hệ thống phân phối tại thị trường đích cũng có ý nghĩa quan trọng, giúp doanh nghiệp tìm kiếm đối tác, duy trì đơn hàng và phát triển thương hiệu. Nếu thiếu kênh phân phối phù hợp, hàng hóa Việt Nam sẽ khó tiếp cận người tiêu dùng và duy trì đầu ra ổn định ngay cả khi doanh nghiệp có đủ năng lực sản xuất.
Với kênh thương mại điện tử xuyên biên giới, hàng hóa Việt Nam có thể tiếp cận người mua quốc tế thông qua các nền tảng trực tuyến. Theo ông Trần Đình Toản, Trưởng ban Thương mại điện tử xuyên biên giới thuộc Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM), kim ngạch xuất khẩu hàng hóa Việt Nam qua kênh này ước đạt 2 tỷ USD năm 2025 và có thể tăng lên 5,8 tỷ USD vào năm 2028.
Để khai thác cơ hội, ông khuyến nghị doanh nghiệp cần căn cứ vào đặc điểm sản phẩm, khách hàng mục tiêu và năng lực cung ứng để lựa chọn một đến hai kênh chủ đạo trong từng giai đoạn. Các mô hình có thể được cân nhắc gồm B2B, B2C/D2C, B2B2C, bán hàng qua mạng xã hội hoặc website riêng. Việc tập trung nguồn lực vào những kênh phù hợp có thể giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí, đánh giá hiệu quả phân phối và hạn chế dàn trải khi chưa đủ năng lực mở rộng.

Tuy nhiên, lựa chọn đúng kênh bán hàng chưa đủ để bảo đảm hiệu quả xuất khẩu. Doanh nghiệp cần tổ chức tốt các khâu từ cung ứng, logistics đến kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Việc đưa hàng lên sàn thương mại điện tử cũng đòi hỏi khả năng đáp ứng yêu cầu của đối tác, giao hàng đúng cam kết và duy trì chất lượng dịch vụ. Nếu các khâu này thiếu liên kết, doanh nghiệp sẽ khó chuyển cơ hội tiếp cận khách hàng quốc tế thành những đơn hàng ổn định.
Nhấn mạnh yêu cầu duy trì đầu ra lâu dài, TS. Chử Đức Hoàng, Chánh Văn phòng Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia (NATIF), cho rằng doanh nghiệp cần giảm phụ thuộc vào một kênh bán hàng, sử dụng dữ liệu và truy xuất nguồn gốc để kiểm soát hoạt động phân phối. Việc ứng dụng công nghệ phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp theo sát biến động nhu cầu, điều chỉnh phương thức phân phối và nâng cao khả năng giữ chân khách hàng, từ đó hướng tới hiệu quả kinh doanh bền vững.

Khơi thông kênh phân phối không chỉ giúp hàng Việt tiếp cận thêm thị trường mà còn góp phần duy trì sức cạnh tranh trong dài hạn. Khi các khâu từ sản xuất, phân phối đến tiêu thụ được kết nối chặt chẽ, hàng Việt sẽ có thêm điều kiện củng cố vị thế và duy trì đầu ra ổn định hơn.