hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Các sân bay hiện đại không còn chỉ là điểm trung chuyển, mà dần chuyển mình thành trung tâm kinh tế tích hợp, nơi hành khách đồng thời là người tiêu dùng và du khách.
Từ góc nhìn này, nhóm nghiên cứu thuộc Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh đặt vấn đề phát triển Sân bay quốc tế Long Thành như hạt nhân của mô hình đô thị sân bay (aerotropolis). Thay vì chỉ khai thác hoạt động hàng không, sân bay được nhìn nhận như một nền tảng để chuyển hóa lưu lượng hành khách thành giá trị kinh tế thông qua du lịch và hệ sinh thái dịch vụ.
Sân bay Long Thành được định vị không chỉ là dự án hạ tầng giao thông quy mô lớn mà còn là động lực tái cấu trúc không gian kinh tế – đô thị của vùng Đông Nam Bộ. Với công suất dự kiến lên tới 100 triệu hành khách mỗi năm, công trình hướng tới vai trò trung tâm trung chuyển quốc tế của khu vực.

Tuy nhiên, quy mô lớn cũng đi kèm áp lực hoàn vốn, trong khi doanh thu từ hoạt động hàng không thuần túy thường có biên lợi nhuận hạn chế. Điều này buộc các nhà hoạch định phải tìm kiếm nguồn thu từ dịch vụ phi hàng không là yếu tố đang chiếm tỷ trọng ngày càng lớn tại các sân bay quốc tế.
Thực tế tại châu Á cho thấy, các mô hình như Incheon, Changi hay Hồng Kông thành công không chỉ nhờ lưu lượng hành khách, mà nhờ khả năng biến hành khách thành người tiêu dùng. Việc tích hợp mua sắm, giải trí, hội nghị và du lịch quá cảnh giúp kéo dài thời gian lưu trú và gia tăng chi tiêu. Nhiều sân bay ghi nhận doanh thu phi hàng không chiếm tới 35–50% tổng nguồn thu.
Những kinh nghiệm này cho thấy, yếu tố quyết định không nằm ở quy mô hạ tầng, mà ở cách thiết kế không gian và trải nghiệm để giữ chân dòng khách.
Định hướng phát triển du lịch gắn với đô thị sân bay Long Thành được đề xuất theo cấu trúc đa tầng, nhằm tối ưu hóa khả năng phân phối và khai thác dòng hành khách.
Ở lớp lõi, trong bán kính 5–10 km quanh sân bay, khu Airport City đóng vai trò cửa ngõ quốc tế. Đây là nơi tập trung các hoạt động gắn trực tiếp với hành khách như trung tâm MICE, khách sạn sân bay, mua sắm miễn thuế, giải trí và kinh tế ban đêm. Không gian này cần được thiết kế như một điểm đến, nơi thời gian chờ của hành khách được chuyển hóa thành trải nghiệm và chi tiêu.
Mở rộng ra bán kính 30–50 km, các hành lang kết nối với TP.HCM, Biên Hòa và Vũng Tàu trở thành trục phát triển các trung tâm thương mại, hội nghị và dịch vụ quốc tế. Đây là nền tảng cho du lịch công vụ ngắn ngày, cho phép khách quốc tế đến – làm việc – rời đi trong ngày, đồng thời kết hợp trải nghiệm.

Ở cấp độ tiếp theo, các đô thị vệ tinh như Biên Hòa, Nhơn Trạch hay Phú Mỹ có thể phát triển các cụm chuyên đề như du lịch y tế, giáo dục quốc tế, nghỉ dưỡng cao cấp hoặc thể thao. Những sản phẩm này hướng tới nhóm khách có khả năng chi trả cao, kéo dài chuỗi giá trị du lịch.
Ở quy mô rộng hơn, vùng aerotropolis với hạt nhân Long Thành đóng vai trò cửa ngõ phân phối khách cho toàn vùng Đông Nam Bộ, kết nối các tuyến du lịch sinh thái, văn hóa và biển.
Để tối đa hóa giá trị từ dòng hành khách, mô hình phát triển không thể dừng ở hạ tầng mà cần mở rộng sang hệ sinh thái dịch vụ. Trọng tâm là khai thác “kinh tế dừng chân” thông qua du lịch quá cảnh, du lịch ngắn ngày và các trải nghiệm cá nhân hóa dựa trên dữ liệu hành khách.
Song song đó, việc phát triển các khu thương mại tự do (FTZ), trung tâm mua sắm, giải trí và triển lãm sẽ giúp hình thành các điểm đến tiêu dùng quy mô lớn. Các hành lang kết nối cũng có thể được phát triển thành “hành lang trải nghiệm” với điểm dừng chân, ẩm thực và du lịch sinh thái – nông nghiệp.
Một yếu tố quan trọng khác là kết nối sân bay với tài nguyên du lịch địa phương. Từ Long Thành, các tuyến du lịch hậu hội nghị có thể mở rộng đến hồ Trị An, Vườn quốc gia Cát Tiên hoặc các không gian văn hóa bản địa, qua đó nâng cao giá trị trải nghiệm và kéo dài thời gian lưu trú.
Để hiện thực hóa các định hướng này, cần đa dạng hóa nguồn lực đầu tư. Nhà nước đóng vai trò dẫn dắt thông qua hạ tầng khung, trong khi khu vực tư nhân tham gia phát triển dịch vụ thông qua mô hình đối tác công – tư. Các cơ chế đặc thù như ưu đãi thuế, cải cách thị thực và hải quan thông minh sẽ là đòn bẩy quan trọng để thu hút dòng vốn.
Sân bay Long Thành không chỉ là hạ tầng giao thông mà là hạt nhân của một cực tăng trưởng mới. Vấn đề cốt lõi không dừng ở vận hành, mà ở khả năng hình thành hệ sinh thái đủ mạnh để chuyển hóa dòng hành khách thành giá trị kinh tế.
Điều này đòi hỏi cách tiếp cận tích hợp giữa hàng không, đô thị và du lịch, cùng với hạ tầng, chính sách và dịch vụ được triển khai đồng bộ. Khi đó, Long Thành có thể vượt vai trò cửa ngõ để trở thành trung tâm trung chuyển và trải nghiệm của khu vực, đóng góp ổn định cho tăng trưởng dài hạn.
Đỗ Lê Phúc Tâm, Thái Anh Vũ, Trịnh Tú Anh – Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh