hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Hoàn thiện chính sách ưu đãi ổn định và minh bạch là đòn bẩy thúc đẩy thị trường nhiên liệu xanh bứt phá trên thị trường.
Việc triển khai xăng sinh học E10 trên phạm vi cả nước từ tháng 6/2026 đánh dấu bước chuyển quan trọng trong lộ trình phát triển nhiên liệu sạch của Việt Nam. Sự thay đổi này không chỉ mở ra cơ hội hình thành một ngành công nghiệp nhiên liệu sinh học hiện đại mà còn góp phần bảo đảm an ninh năng lượng, giảm phát thải và thúc đẩy tăng trưởng xanh hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.

Theo Bộ Công Thương, tổng tiêu thụ xăng sinh học (E5, E10) từ ngày 1-28/6/2026 đạt khoảng 980 triệu lít. Trong đó, xăng E10 khoảng 924 triệu lít (chiếm 94,29%) và xăng E5 khoảng 56 triệu lít (chiếm 5,71%). Nguồn cung xăng sinh học trong tháng 6 về cơ bản đầy đủ, không bị gián đoạn, đáp ứng nhu cầu thị trường. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất để chương trình thành công lâu dài không chỉ dừng lại ở việc đưa sản phẩm ra thị trường, mà nằm ở khả năng xây dựng một hệ sinh thái chính sách đủ ổn định, minh bạch và có tính dự báo.
Tại Tọa đàm E10 - Nền tảng cho thị trường nhiên liệu sinh học phát triển bền vững mới đây, bà Trần Thị Bích Ngọc, Trưởng phòng Thuế Xuất nhập khẩu, Cục Quản lý, giám sát chính sách thuế, phí và lệ phí, Bộ Tài chính, khẳng định chuyển đổi sang xăng E10 là bước đi tất yếu. Để quá trình này diễn ra hiệu quả, chính sách tài chính phải bảo đảm sự ổn định để doanh nghiệp yên tâm đầu tư, đồng thời tạo ra sức hấp dẫn đủ lớn về giá cạnh tranh để kích thích người tiêu dùng lựa chọn.
Thời gian qua, Bộ Tài chính đã tham mưu nhiều chính sách ưu đãi thuế đối với xăng sinh học nhằm tạo lợi thế cạnh tranh so với xăng khoáng. Thuế nhập khẩu ethanol đã được điều chỉnh giảm, thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng sinh học duy trì ở mức thấp hơn xăng khoáng, cùng với các cơ hỗ trợ về thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế bảo vệ môi trường.
Trong thời gian tới, cơ quan quản lý sẽ tiếp tục nghiên cứu điều chỉnh chính sách thuế, đặc biệt là sửa đổi quy định về thuế bảo vệ môi trường theo tỷ lệ phối trộn ethanol nhằm tạo khuôn khổ pháp lý rõ ràng, nâng cao hiệu quả thực thi.
Bên cạnh các chính sách ưu đãi tài chính, sự chủ động của khối doanh nghiệp mới chính là động lực cốt lõi quyết định quy mô và sức sống của thị trường nhiên liệu sinh học. Việc xây dựng nguồn cung ethanol ổn định trong nước đang trở thành nhiệm vụ cấp thiết.

Ở góc độ cơ quan quản lý, TS. Đặng Tất Thành, Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công, Bộ Công Thương, nhận định phát triển thị trường nhiên liệu sinh học phải nằm trong tổng thể hệ sinh thái năng lượng xanh. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế và duy trì lộ trình ổn định, trong khi doanh nghiệp giữ vai trò trung tâm trong đổi mới công nghệ và đầu tư sản xuất.
Để bảo đảm nguồn cung dài hạn, Việt Nam cần tái khởi động các nhà máy hiện có, đầu tư cơ sở mới, phát triển vùng nguyên liệu hiện đại và đẩy mạnh nghiên cứu công nghệ ethanol thế hệ mới từ phụ phẩm nông nghiệp.
Chia sẻ từ phía cộng đồng doanh nghiệp, ông Đỗ Văn Tuấn, Chủ tịch Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam, nhấn mạnh yếu tố cốt lõi mà doanh nghiệp cần nhất là một môi trường đầu tư ổn định và có thể dự báo. Khi chính sách duy trì sự nhất quán qua nhiều năm, nhà đầu tư mới sẵn sàng rót vốn mở rộng sản xuất, nâng cấp công nghệ và hoàn thiện chuỗi cung ứng.
Bài học quốc tế cho thấy, chính sách luôn phải đi trước thị trường, và khi niềm tin được thiết lập, thị trường sẽ tự vận hành theo quy luật cạnh tranh để thu hút mạnh mẽ nguồn lực xã hội.
Sự kết hợp đồng bộ giữa khung thể chế chính sách và năng lực đầu tư của doanh nghiệp sẽ là nền tảng vững chắc để xăng E10 phát triển bền vững, đưa ngành nhiên liệu sinh học Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.