Thứ năm, 16/10/2025 11:28 (GMT+7)

Hỗ trợ lãi suất 2% sẽ là cú hích mới cho dòng vốn xanh

Phúc Minh

Trong bức tranh tăng trưởng tín dụng của nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2024–2025, dòng vốn xanh – từng được xem là chỉ dấu cho sự chuyển dịch phát triển bền vững đang thể hiện xu hướng chậm lại rõ rệt.


Dòng vốn tín dụng xanh đang có xu hướng chậm lại

 

Mặc dù quy mô và số lượng tổ chức tín dụng tham gia đã mở rộng, song tốc độ tăng trưởng của tín dụng xanh lại thấp hơn mức tăng chung của toàn hệ thống, phản ánh thực tế rằng các doanh nghiệp và nhà đầu tư tư nhân vẫn gặp khó khăn khi tiếp cận nguồn vốn phục vụ cho các dự án thân thiện môi trường.

 

Ảnh minh hoạ. Nguồn: IT
Ảnh minh hoạ. Nguồn: IT

 

Từ năm 2017, khi chỉ có 15 tổ chức tín dụng triển khai cho vay tín dụng xanh, đến nay con số ấy đã tăng lên 58, cho thấy sự quan tâm ngày càng lớn của ngành ngân hàng đối với lĩnh vực này. Tuy nhiên, đến cuối tháng 6/2025, dư nợ tín dụng xanh chỉ đạt khoảng 730.000 tỷ đồng, tăng 7,35% so với cuối năm 2024, tương đương khoảng 4,3% tổng dư nợ nền kinh tế. Mức tăng này không chỉ thấp hơn tốc độ tín dụng chung 9,9%, mà còn thua xa giai đoạn 2017–2024, khi tín dụng xanh từng tăng trưởng trung bình trên 21% mỗi năm.

 

Nguyên nhân của sự chững lại nằm ở chi phí vốn cao, rủi ro đầu tư lớn và thời gian thu hồi dài đối với các dự án năng lượng tái tạo, tuần hoàn hoặc có yếu tố đổi mới công nghệ. Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là khu vực tư nhân và hộ kinh doanh, vẫn thiếu năng lực quản trị rủi ro và chưa đáp ứng được khung tiêu chuẩn môi trường, xã hội, quản trị (ESG). Chính vì vậy, cơ chế hỗ trợ lãi suất 2%/năm từ ngân sách nhà nước đang được Ngân hàng Nhà nước đề xuất được kỳ vọng như một “đòn bẩy” giúp khơi thông dòng vốn cho các dự án xanh, đồng thời tạo cú hích mới trong tiến trình chuyển đổi của nền kinh tế Việt Nam hướng tới phát thải ròng bằng không.

 

Cơ chế này không đơn thuần là biện pháp kích cầu tín dụng, mà còn là cách Nhà nước chia sẻ rủi ro với khu vực tư nhân trong giai đoạn chuyển đổi. Khi chi phí tài chính giảm, doanh nghiệp có điều kiện tiếp cận vốn dài hạn hơn, từ đó mở rộng đầu tư vào những lĩnh vực có lợi ích môi trường nhưng lợi nhuận ngắn hạn chưa hấp dẫn.

 

Dự thảo Nghị định về hỗ trợ lãi suất nêu rõ, đối tượng thụ hưởng là các doanh nghiệp khu vực tư nhân, hộ và cá nhân kinh doanh vay vốn tại ngân hàng thương mại để thực hiện dự án xanh, kinh tế tuần hoàn hoặc áp dụng tiêu chuẩn ESG. Mức hỗ trợ 2%/năm được tính trên dư nợ gốc, trong thời hạn vay hợp pháp, và chỉ áp dụng đối với những dự án đã được cơ quan có thẩm quyền xác nhận đạt tiêu chí xanh, có tên trong danh mục công bố định kỳ trên Cổng thông tin của Bộ Nông nghiệp và Môi trường.

 

Cách tiếp cận này hướng đến việc hỗ trợ đúng đối tượng, giúp khu vực tư nhân – đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ – vượt qua rào cản chi phí ban đầu, từ đó từng bước chuyển đổi quy trình sản xuất, quản trị và chuỗi cung ứng theo hướng thân thiện môi trường.

 

Bảo đảm “xanh thực chất”

 

Nếu như giai đoạn trước, các gói tín dụng xanh chủ yếu tập trung vào khía cạnh khuyến khích tài chính, thì lần này, cùng với Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg quy định tiêu chí môi trường và cơ chế xác nhận dự án xanh, chính sách hỗ trợ lãi suất 2% tạo nên một “cấu trúc kép” giữa tiêu chuẩn và tài chính, vừa định hướng, vừa khuyến khích. Bộ tiêu chí môi trường xác lập hành lang pháp lý, còn chính sách lãi suất là công cụ tài chính biến định hướng đó thành hiện thực. Sự kết hợp này giúp thiết lập chuỗi giá trị liền mạch giữa nhà nước, ngân hàng và doanh nghiệp, bảo đảm dòng vốn được sử dụng đúng mục đích, minh bạch và hiệu quả.

 

Tuy nhiên, đi cùng cơ chế khuyến khích là yêu cầu giám sát chặt chẽ để ngăn ngừa tình trạng “tẩy xanh”, khi một số doanh nghiệp có thể lợi dụng chính sách ưu đãi để gắn mác “xanh” cho những dự án không thực sự đáp ứng tiêu chuẩn. Do đó, quy trình thẩm định và giám sát sẽ được triển khai nhiều tầng: từ cấp ngân hàng thương mại đến ủy ban nhân dân địa phương và cơ quan xác nhận tiêu chí môi trường.

 

Ngân hàng thương mại có trách nhiệm thẩm định hồ sơ, đảm bảo khoản vay được sử dụng đúng cho dự án đã được xác nhận. Đồng thời, các ngân hàng định kỳ báo cáo danh mục, dư nợ và kết quả hỗ trợ lãi suất cho cơ quan quản lý nhà nước, tạo cơ sở để địa phương thực hiện chi trả và kiểm soát ngân sách. Nếu phát hiện sai phạm, khoản hỗ trợ sẽ bị thu hồi, và doanh nghiệp phải hoàn trả phần chênh lệch lãi suất được hưởng sai quy định.

 

Ảnh minh hoạ. IT
Ảnh minh hoạ. IT

 

Việc phân cấp cho ủy ban nhân dân cấp tỉnh hoặc cấp xã thực hiện chi hỗ trợ trực tiếp cho khách hàng được xem là bước tiến trong cách làm mới – giúp chính quyền địa phương chủ động nắm bắt nhu cầu thực tế, rút ngắn quy trình, giảm thủ tục trung gian và nâng cao khả năng tiếp cận chính sách. Cách thức này cũng giúp đảm bảo tính linh hoạt, vì mỗi địa phương có đặc thù kinh tế, quy mô doanh nghiệp và loại hình dự án xanh khác nhau.

 

Một điểm đáng chú ý là cơ chế dự toán chi ngân sách sẽ được lồng ghép hằng năm, gắn với kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội của địa phương. Điều đó đồng nghĩa với việc chính quyền các tỉnh, thành sẽ có công cụ cụ thể để thúc đẩy các dự án xanh phù hợp với chiến lược phát triển vùng, thay vì chỉ trông chờ nguồn lực trung ương.

 

Các doanh nghiệp lớn, nhất là trong ngành hàng tiêu dùng, đang dần chủ động áp dụng tiêu chuẩn ESG để tiếp cận các thị trường xuất khẩu khó tính, song nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn cần hỗ trợ mạnh mẽ hơn để không bị bỏ lại trong cuộc chuyển đổi này.

 

Trong thực tế, việc đầu tư vào các công nghệ mới từ sử dụng nguyên liệu tái chế, năng lượng sạch, đến quy trình sản xuất ít phát thải đều đòi hỏi vốn đầu tư lớn, trong khi biên lợi nhuận lại thấp trong giai đoạn đầu. Chính vì thế, hỗ trợ lãi suất 2% không chỉ mang ý nghĩa tài chính, mà còn là thông điệp chính sách – Nhà nước đồng hành cùng khu vực tư nhân trên con đường phát triển bền vững.

 

Hỗ trợ lãi suất chỉ là điểm khởi đầu. Để tín dụng xanh trở thành động lực phát triển bền vững, Việt Nam cần đồng thời triển khai các chính sách bổ trợ: hoàn thiện hệ thống tiêu chí đánh giá ESG, thiết lập cơ sở dữ liệu quốc gia về dự án xanh, và phát triển thị trường tài chính xanh với các sản phẩm như trái phiếu xanh, quỹ đầu tư bền vững, bảo hiểm rủi ro môi trường.

 

Mục tiêu dài hạn là hình thành hệ sinh thái tài chính xanh toàn diện, nơi ngân hàng, doanh nghiệp và nhà đầu tư cùng chia sẻ trách nhiệm và lợi ích. Khi dòng vốn được định hướng đúng, nguồn lực xã hội sẽ chảy vào những lĩnh vực có tác động tích cực đến môi trường và xã hội, tạo vòng tuần hoàn lành mạnh giữa tăng trưởng – đầu tư – tái tạo. Nếu cơ chế hỗ trợ được vận hành minh bạch, kỷ luật và hiệu quả, đây sẽ là đòn bẩy quan trọng giúp Việt Nam vượt qua rào cản chi phí, đặc biệt trong các lĩnh vực năng lượng tái tạo, nông nghiệp thông minh, tái chế, xử lý chất thải hay giao thông xanh. Cấu trúc dòng vốn sẽ dần tái cân bằng theo hướng ưu tiên các hoạt động thân thiện môi trường, mở ra không gian tăng trưởng mới gắn với cam kết phát thải ròng bằng không vào năm 2050.

 

Chuyển đổi xanh, xét cho cùng, không chỉ là nhiệm vụ của riêng doanh nghiệp hay ngân hàng, mà là quá trình định hình lại mô hình phát triển kinh tế quốc gia. Chính sách hỗ trợ lãi suất 2%,  nếu được thực hiện đồng bộ, giám sát nghiêm túc và hướng tới hiệu quả thực chất  sẽ không chỉ kích hoạt dòng vốn xanh mà còn góp phần xây dựng nền kinh tế có sức chống chịu cao, cân bằng giữa tăng trưởng và bảo vệ môi trường.