Thứ sáu, 14/02/2025 00:00 (GMT+7)

Giải pháp hạn chế rủi ro khi xuất khẩu nông sản vào EU – Góc nhìn từ tư duy ngoài khuôn khổ của doanh nghiệp

Thị trường EU là một trong những thị trường tiềm năng nhưng cũng đầy thách thức đối với nông sản Việt Nam. Các rào cản kỹ thuật, tiêu chuẩn khắt khe về an toàn thực phẩm, kiểm dịch thực vật, truy xuất nguồn gốc và biến động chính sách có thể gây ra nhiều rủi ro cho doanh nghiệp xuất khẩu.

 

Ảnh minh hoạ. Nguồn: IT
Ảnh minh hoạ. Nguồn: IT

 

Vậy làm thế nào để vượt qua những rào cản này? Thay vì tư duy theo lối mòn, doanh nghiệp cần “tư duy ngoài khuôn khổ” như Rosabeth Moss Kanter đã đề cập – tìm kiếm cách tiếp cận mới, linh hoạt, sáng tạo và có chiến lược dài hạn.

 

Chuyển từ tư duy “bán sản phẩm” sang tư duy “bán giá trị”


Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, việc xuất khẩu nông sản Việt Nam, đặc biệt sang thị trường EU, không chỉ đòi hỏi các doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu về chất lượng mà còn cần phải thay đổi tư duy kinh doanh để mở rộng cơ hội và gia tăng giá trị cho sản phẩm. Việc chuyển từ tư duy "bán sản phẩm" sang "bán giá trị" là một bước ngoặt quan trọng giúp nâng cao giá trị của nông sản Việt Nam và tạo dựng thương hiệu bền vững trên thị trường quốc tế. Để đạt được thành công, doanh nghiệp cần thay đổi tư duy, áp dụng chiến lược linh hoạt và tận dụng các hỗ trợ từ hệ sinh thái toàn cầu.


Một trong những vấn đề lớn mà nông sản Việt Nam phải đối mặt là việc bị đánh giá thấp về giá trị gia tăng, chủ yếu xuất khẩu dưới dạng thô, dẫn đến giá trị sản phẩm không được tối ưu hóa. Đồng thời, giá cả dễ bị ép khi không có lợi thế về thương hiệu. Do đó, việc xây dựng thương hiệu cho nông sản Việt Nam là cần thiết. Các doanh nghiệp không chỉ xuất khẩu nguyên liệu thô mà phải đầu tư vào chế biến sâu, tạo ra các sản phẩm có giá trị cao hơn. Ví dụ, thay vì chỉ xuất khẩu xoài tươi, các doanh nghiệp có thể sản xuất xoài sấy, nước cốt trái cây, gạo hữu cơ đóng gói cao cấp. Hơn nữa, việc chứng nhận chất lượng theo các tiêu chuẩn quốc tế như GlobalG.A.P, Organic EU, hay HACCP sẽ nâng cao uy tín và sự tin tưởng từ phía người tiêu dùng. Doanh nghiệp có thể kể câu chuyện thương hiệu gắn với yếu tố bản địa, canh tác bền vững, công nghệ sạch để thu hút thị trường EU.


Chuyển từ “chạy theo đơn hàng” sang “tạo ra thị trường riêng”


Rủi ro truyền thống mà các doanh nghiệp Việt Nam gặp phải là phụ thuộc vào một số ít nhà nhập khẩu lớn, dễ bị động khi thị trường EU thay đổi quy định hoặc nhu cầu. Thay vì chạy theo đơn hàng, doanh nghiệp cần tạo ra thị trường riêng bằng cách xây dựng kênh phân phối đa dạng, không chỉ thông qua các nhà nhập khẩu lớn mà còn thông qua các nền tảng thương mại điện tử B2B như Amazon, Alibaba, hay Eurofresh Distribution. Hơn nữa, khai thác thị trường ngách trong EU, như thực phẩm hữu cơ, thực phẩm dành cho người ăn chay hay không chứa gluten, sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam định vị sản phẩm đặc biệt và phục vụ nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng trong cộng đồng châu Âu. Liên kết với cộng đồng người Việt tại EU cũng là một chiến lược quan trọng để giới thiệu sản phẩm ra thị trường rộng lớn hơn.


Chuyển từ “sản xuất theo thói quen” sang “sản xuất theo nhu cầu thị trường”


Truyền thống của nhiều doanh nghiệp Việt Nam là sản xuất theo thói quen mà không hiểu rõ khẩu vị và nhu cầu tiêu dùng của người châu Âu. Điều này có thể dẫn đến việc sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật nhưng không phù hợp với thị hiếu của người tiêu dùng. Do đó, các doanh nghiệp cần nghiên cứu thị trường chuyên sâu, tham gia các hội chợ thực phẩm quốc tế, khảo sát trực tiếp người tiêu dùng EU để hiểu rõ hơn về xu hướng tiêu dùng. Đồng thời, việc hợp tác với các chuyên gia thực phẩm, đầu bếp, và nhà phân phối châu Âu sẽ giúp doanh nghiệp điều chỉnh sản phẩm sao cho phù hợp với yêu cầu của thị trường. Thiết kế sản phẩm linh hoạt, như đóng gói theo khẩu phần nhỏ hơn, bao bì nhãn song ngữ và hình ảnh dễ tiếp cận, là những yếu tố quan trọng cần phải chú trọng.


Chuyển từ “tự thân vận động” sang “tận dụng hệ sinh thái hỗ trợ”


Việc xuất khẩu nông sản vào EU không chỉ là trách nhiệm của các doanh nghiệp mà còn cần sự hỗ trợ từ hệ sinh thái quốc tế. Các doanh nghiệp nhỏ lẻ thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin, tiêu chuẩn và chính sách xuất khẩu của EU. Vì vậy, việc tham gia vào các hiệp hội ngành hàng như Hiệp hội Rau quả Việt Nam (Vinafruit), Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) sẽ giúp doanh nghiệp cập nhật thông tin thị trường và tiêu chuẩn xuất khẩu. Bên cạnh đó, kết nối với đại sứ quán, các thương vụ Việt Nam tại EU cũng sẽ hỗ trợ doanh nghiệp tìm đối tác tiềm năng và thực hiện các thủ tục xuất khẩu. Ngoài ra, hợp tác với các quỹ đầu tư nông nghiệp xanh của EU sẽ tạo ra cơ hội mới để doanh nghiệp phát triển bền vững, đặc biệt trong bối cảnh thị trường đang ưu tiên các sản phẩm thân thiện với môi trường.


Chuyển từ “chờ kiểm soát chất lượng” sang “chủ động truy xuất nguồn gốc”


Một trong những vấn đề quan trọng khi xuất khẩu vào EU là kiểm soát chất lượng. EU yêu cầu các sản phẩm nông sản phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và các chất cấm. Nếu vi phạm, sản phẩm sẽ bị trả về hoặc cấm nhập khẩu trong thời gian dài, gây tổn thất lớn cho doanh nghiệp. Vì vậy, việc chủ động áp dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc như blockchain, QR code để minh bạch thông tin từ khâu canh tác đến xuất khẩu là rất cần thiết. Kiểm soát chất lượng ngay từ trang trại và giám sát lô hàng trước khi xuất khẩu là giải pháp giúp doanh nghiệp bảo đảm tiêu chuẩn và tránh rủi ro.


Rosabeth Moss Kanter đã từng viết: “Những người thành công không chỉ biết thích nghi với thay đổi, mà họ chủ động tạo ra thay đổi.” Việc xuất khẩu nông sản vào EU không còn chỉ là câu chuyện cạnh tranh về giá cả mà là cạnh tranh về giá trị, chất lượng và chiến lược dài hạn. Doanh nghiệp nào dám đổi mới, tư duy linh hoạt, ứng dụng công nghệ vào sản xuất và kinh doanh, kết hợp với việc tận dụng các hỗ trợ từ hệ sinh thái sẽ biến rủi ro thành cơ hội, tạo dựng vị thế vững chắc trên thị trường EU.


Bộ trưởng Lê Minh Hoan - Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn