hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Giá dầu thế giới tăng mạnh trong phiên 14/10, với dầu WTI của Mỹ đạt 95,09 USD/thùng, mức cao nhất trong ba tuần, còn dầu Brent lên 106,06 USD/thùng. Căng thẳng quân sự tại Trung Đông, nguy cơ gián đoạn vận tải qua eo biển Hormuz và lượng tồn kho dầu thô Mỹ giảm sâu đang đẩy giá năng lượng tăng, gây sức ép lên chi phí nhập khẩu, vận tải và sản xuất tại Việt Nam.
Giá dầu thế giới tăng trong phiên 14/10 sau các vụ tấn công nhằm vào cơ sở hạ tầng tại Saudi Arabia và tàu thuyền qua eo biển Hormuz. Những diễn biến này làm gia tăng nguy cơ gián đoạn nguồn cung, khiến thị trường dầu mỏ phản ứng mạnh.

Ngày 14/10, lực lượng Houthi tiến hành hoạt động quân sự nhằm vào tòa nhà hành chính của tập đoàn Saudi Aramco tại thành phố Dhahran, gây ra một vụ hỏa hoạn nhỏ. Trước đó, các cuộc tấn công nhằm vào sân bay quốc tế Riyadh cũng làm gia tăng căng thẳng an ninh tại Saudi Arabia.
Tại eo biển Hormuz, Cơ quan Điều hành Thương mại Hàng hải Vương quốc Anh (UKMTO) ngày 13/10 báo cáo một tàu container và một tàu chở dầu bị các vật thể lạ tấn công. Hải quân Lực lượng Vệ binh Cách mạng Iran sau đó tuyên bố một tàu container bị chìm ở vùng biển phía nam eo biển sau khi va phải thủy lôi và bốc cháy.
Các sự cố hàng hải làm gia tăng rủi ro đối với tuyến vận chuyển năng lượng quan trọng của thế giới. Nếu hoạt động lưu thông qua eo biển Hormuz bị gián đoạn, thời gian giao hàng, chi phí vận tải và bảo hiểm có thể tăng, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung dầu trên thị trường quốc tế.
Trong phiên giao dịch ngày 14/10, giá dầu WTI của Mỹ tăng lên 95,09 USD/thùng, trong khi dầu Brent đạt 106,06 USD/thùng. Diễn biến này phản ánh lo ngại của thị trường về khả năng thiếu hụt nguồn cung khi căng thẳng quân sự tiếp tục leo thang.
Nguồn cung còn chịu sức ép từ lượng tồn kho dầu thô của Mỹ. Trong tuần kết thúc ngày 9/10, tồn kho dầu thô nước này giảm khoảng 11,1 triệu thùng. Mức giảm sâu làm gia tăng lo ngại về khả năng đáp ứng nhu cầu trong ngắn hạn, tạo thêm động lực tăng giá.
Tuy nhiên, nguồn cung từ một số quốc gia sản xuất dầu đang phục hồi. Trong tháng 9, xuất khẩu dầu từ các nước Vùng Vịnh, không bao gồm Iran, tăng khoảng 4,4 triệu thùng/ngày. Saudi Arabia dẫn đầu quá trình phục hồi và chủ động tăng sản lượng khai thác. Sản lượng dầu thô của Nga cũng tăng 65.000 thùng/ngày, lên 8,43 triệu thùng/ngày.
Những yếu tố này có thể bổ sung nguồn cung cho thị trường, nhưng chưa loại bỏ được rủi ro từ xung đột và vận tải hàng hải. Trong khi đó, xuất khẩu dầu của Iran được mô tả là đình trệ dưới tác động của lệnh phong tỏa từ Mỹ, làm tăng thêm bất ổn về nguồn cung.
Diễn biến giá dầu thời gian tới sẽ phụ thuộc vào tình hình quân sự tại Trung Đông, khả năng lưu thông qua eo biển Hormuz và mức độ phục hồi sản lượng của các nước xuất khẩu. Nếu rủi ro gián đoạn kéo dài, giá dầu có thể tiếp tục duy trì ở mức cao.
Giá dầu thế giới tăng làm gia tăng áp lực chi phí đối với thị trường xăng dầu Việt Nam. Giá nhiên liệu cao ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp vận tải, logistics và sản xuất công nghiệp, đồng thời làm tăng nguy cơ lan truyền chi phí sang giá hàng hóa, dịch vụ.
Theo thông tin được cung cấp, giá xăng E5 RON92 ở mức khoảng 27.700 đồng/lít, xăng E10 RON95 khoảng 28.250 đồng/lít và dầu diesel khoảng 29.100 đồng/lít. Mặt bằng giá này làm tăng chi phí vận hành của doanh nghiệp sử dụng nhiều nhiên liệu.

Với ngành vận tải, giá dầu diesel tăng trực tiếp làm tăng chi phí mỗi chuyến hàng. Doanh nghiệp logistics cũng phải tính toán lại chi phí giao nhận, vận chuyển và phân phối. Nếu giá nhiên liệu tiếp tục neo cao, doanh nghiệp sẽ phải lựa chọn giữa điều chỉnh giá dịch vụ, tiết giảm chi phí vận hành hoặc chấp nhận biên lợi nhuận thấp hơn.
Chi phí năng lượng tăng còn tác động đến hoạt động sản xuất. Giá vận chuyển nguyên liệu và phân phối thành phẩm tăng có thể làm tăng giá thành sản phẩm, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Những đơn vị khó điều chỉnh giá bán sẽ chịu sức ép lớn hơn do chi phí đầu vào tăng nhưng doanh thu chưa chắc cải thiện tương ứng.
Áp lực này cũng đặt ra thách thức đối với mục tiêu kiểm soát lạm phát. Theo số liệu được cung cấp, CPI bình quân chín tháng ở mức 4,52%. Khi nhiên liệu tăng giá, chi phí vận tải và phân phối có thể truyền dẫn vào giá hàng hóa, dịch vụ. Mức độ tác động phụ thuộc vào thời gian duy trì của giá dầu cao và khả năng hấp thụ chi phí của doanh nghiệp.
Về nguồn cung, hai nhà máy lọc dầu Dung Quất và Nghi Sơn đáp ứng khoảng 70–80% nhu cầu xăng dầu thành phẩm trong nước. Tuy nhiên, các nhà máy vẫn phải nhập khẩu khoảng 30–35% dầu thô nguyên liệu theo thông tin được cung cấp. Biến động tại Trung Đông vì vậy có thể làm tăng chi phí mua nguyên liệu và vận chuyển, đồng thời gây khó khăn cho việc lập kế hoạch nhập khẩu.
Các doanh nghiệp liên quan đang tìm kiếm thêm hợp đồng nhập khẩu dự phòng từ Tây Phi và Mỹ nhằm giảm rủi ro gián đoạn nguồn cung. Việc đa dạng hóa thị trường mua dầu giúp doanh nghiệp có thêm lựa chọn, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào giá mua, chi phí vận tải, thời gian giao hàng và khả năng tiếp nhận nguyên liệu của từng nhà máy.
Ở cấp độ quản lý, việc bảo đảm nguồn cung và điều hành giá xăng dầu cần bám sát diễn biến thị trường quốc tế. Theo thông tin được cung cấp, tổng nguồn xăng dầu trong chín tháng đạt khoảng 21,68 triệu m³/tấn. Cơ quan quản lý cần tiếp tục theo dõi cân đối cung cầu, đánh giá nhu cầu nhập khẩu và chuẩn bị phương án ứng phó với những kịch bản giá dầu tăng hoặc vận tải bị gián đoạn.
Đối với doanh nghiệp, kiểm soát chi phí nhiên liệu, tối ưu hóa vận tải, chủ động kế hoạch dự trữ và đa dạng hóa nguồn cung là những giải pháp cần thiết. Các doanh nghiệp sản xuất cũng cần đánh giá mức độ phụ thuộc vào năng lượng trong cơ cấu chi phí để xây dựng phương án ứng phó phù hợp.