Thứ ba, 21/10/2025 20:24 (GMT+7)

Doanh nghiệp Việt trước “bài kiểm tra” chuỗi cung ứng của châu Âu

Minh Anh

Trong một thế giới mà thương mại quốc tế ngày càng gắn chặt với trách nhiệm xã hội, bảo vệ môi trường và tính minh bạch, khái niệm “chuỗi cung ứng bền vững” không còn là khẩu hiệu, mà đã trở thành điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp tồn tại. Bối cảnh đó đang định hình lại luật chơi toàn cầu, và thị trường châu


Cơ hội nâng chuẩn quản trị

 

Khảo sát mới nhất của Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cho thấy, 59,3% doanh nghiệp và tổ chức xuất khẩu sang EU chưa từng nghe nói đến các quy định mới, trong khi 36,6% chỉ nghe qua nhưng chưa tìm hiểu cụ thể. Con số này phản ánh một thực tế đáng lo: khi thế giới đã bước sang giai đoạn quản trị chuỗi cung ứng theo chuẩn mực bền vững, phần lớn doanh nghiệp Việt vẫn đang đứng ngoài đường đua nhận thức.

 

Quang cảnh
Quang cảnh Hội thảo “Xuất khẩu Việt Nam trước yêu cầu thẩm định chuỗi cung ứng của thị trường châu Âu”

 

Phát biểu tại hội thảo “Xuất khẩu Việt Nam trước yêu cầu thẩm định chuỗi cung ứng của thị trường châu Âu”, ông Đậu Anh Tuấn – Phó Tổng Thư ký, Trưởng Ban Pháp chế VCCI nhấn mạnh rằng chuỗi cung ứng toàn cầu đã trở thành “xương sống” của thương mại quốc tế, nhưng cùng với đó là những đòi hỏi mới về minh bạch, môi trường và quyền con người.

 

Liên minh châu Âu (EU) cùng các quốc gia thành viên như Đức, Pháp, Hà Lan đang dần dịch chuyển mục tiêu phát triển từ “hiệu quả kinh tế” sang “hiệu quả bền vững”. Hai văn bản pháp lý cốt lõi là Luật Nghĩa vụ Thẩm định Chuỗi Cung ứng của Doanh nghiệp (SCDDA) của Đức và Chỉ thị về Thẩm định Tính Bền vững của Doanh nghiệp (CSDDD) của EU được xem như “bộ lọc” khắt khe nhất từng được ban hành, yêu cầu các doanh nghiệp châu Âu phải kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng của mình, từ nhà máy chính đến các nhà cung cấp ở những quốc gia xa xôi.

 

Điều đó có nghĩa là dù không chịu điều chỉnh trực tiếp, doanh nghiệp Việt Nam cũng phải tuân thủ những tiêu chuẩn tương tự. Từ quy trình sản xuất, điều kiện lao động đến xử lý chất thải, tất cả đều nằm trong phạm vi được thẩm định. Việc không đáp ứng yêu cầu có thể khiến doanh nghiệp bị loại khỏi danh sách đối tác hoặc mất đơn hàng chỉ sau một lần kiểm tra.

 

“Các quy định này không chỉ là rào cản mà là bước sàng lọc toàn cầu. Chúng buộc doanh nghiệp phải nhìn lại năng lực quản trị, chuỗi cung ứng và cách tiếp cận phát triển của chính mình,” ông Tuấn nói.

 

Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp Việt vẫn đang ở trạng thái bị động, có lo ngại về rủi ro nhưng thiếu chuẩn bị. Sự chênh lệch giữa tốc độ thay đổi của thế giới và mức độ sẵn sàng trong nước là khoảng trống đáng báo động. Khi các quy định đã có hiệu lực, việc chậm thích ứng không chỉ là mất cơ hội, mà còn có thể đồng nghĩa với việc bị gạt ra khỏi chuỗi giá trị toàn cầu, nơi Việt Nam đang nỗ lực khẳng định vị thế suốt nhiều năm qua.

 

Thời điểm để doanh nghiệp Việt tái cấu trúc

 

Theo bà Vanessa Steinmetz, Giám đốc quốc gia Viện Friedrich Naumann Foundation (FNF) Việt Nam, thay vì nhìn nhận các quy định mới của châu Âu như một rào cản, doanh nghiệp Việt nên coi đây là “cơ hội chuyển mình”. Bà cho rằng, cốt lõi của những yêu cầu về thẩm định chuỗi cung ứng là xây dựng niềm tin, niềm tin giữa nhà sản xuất, nhà cung cấp và người tiêu dùng toàn cầu. Khi doanh nghiệp chứng minh được tính minh bạch, họ không chỉ giữ vững thị trường mà còn có thể mở rộng sang các đối tác mới, nơi giá trị đạo đức và phát triển bền vững được đặt ngang hàng với lợi nhuận.

 

Bà Nguyễn Thị Thu Trang – Trưởng nhóm nghiên cứu, Phòng WTO và Hội nhập (VCCI) đồng tình rằng, tuân thủ không phải là “nghĩa vụ bị ép buộc”, mà là chiến lược để doanh nghiệp Việt bảo vệ lợi ích lâu dài. Theo bà, bước đi đầu tiên chính là thực thi nghiêm túc pháp luật trong nước về lao động, môi trường, quản trị, bởi đây chính là nền tảng căn bản để đạt chuẩn quốc tế.

 

Các doanh nghiệp được khuyến nghị cần chủ động xây dựng hệ thống đánh giá nội bộ, rà soát chuỗi cung ứng của mình, thiết lập cơ chế giám sát và minh bạch thông tin. Việc hợp tác với các tổ chức kiểm định độc lập hay tham gia các chương trình chứng nhận quốc tế không chỉ giúp doanh nghiệp “đạt chuẩn” mà còn nâng cao hình ảnh thương hiệu trong mắt đối tác châu Âu.

 

 

Trong khi đó, ở tầm vĩ mô, vai trò của hiệp hội ngành hàng và cơ quan quản lý Nhà nước là cực kỳ quan trọng. Việc tổ chức hội thảo, tập huấn, phát hành tài liệu hướng dẫn hay cảnh báo sớm rủi ro liên quan đến quyền lao động và môi trường sẽ giúp doanh nghiệp có “bản đồ” rõ ràng để hành động. Đặc biệt, với những ngành chịu giám sát nghiêm ngặt như dệt may và da giày, sự hỗ trợ này có thể quyết định khả năng trụ vững hay bị loại khỏi sân chơi quốc tế.

 

Bà Phan Thị Thanh Xuân, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Da giày – Túi xách Việt Nam, thừa nhận rằng các doanh nghiệp trong ngành đã chủ động hơn trong việc tự đánh giá và tham gia kiểm toán độc lập, nhưng tỷ lệ này vẫn thấp, nhất là trong nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa. Hạn chế về nguồn lực khiến nhiều đơn vị “ngại” đầu tư vào chuẩn mực quản trị, trong khi chính điều đó lại là yếu tố giúp họ nâng tầm. “Không ai có thể đứng ngoài cuộc chơi của sự minh bạch,” bà nói, “và càng chậm thay đổi, doanh nghiệp càng tự đánh mất vị thế của mình.”

 

Câu chuyện về quy định thẩm định chuỗi cung ứng của EU không chỉ là vấn đề tuân thủ, mà là bài kiểm tra toàn diện về năng lực phát triển bền vững của doanh nghiệp Việt. Khi các thị trường lớn đều hướng đến giá trị xanh, công bằng và minh bạch, mọi “điểm yếu” trong chuỗi sản xuất đều có thể trở thành lý do để đối tác quốc tế từ chối hợp tác.

 

Tuy nhiên, thách thức luôn đi kèm cơ hội. Việc EU áp dụng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt vô hình trung cũng tạo ra “bộ lọc tích cực”, giúp doanh nghiệp Việt nâng cấp hệ thống quản trị, loại bỏ những mô hình kinh doanh cũ dựa vào lợi thế chi phí thấp, thay vào đó là phát triển dựa trên năng lực quản trị, công nghệ và giá trị bền vững.

 

Ở tầm chiến lược, việc tuân thủ các quy định mới không chỉ giúp Việt Nam củng cố vị thế “mắt xích tin cậy” trong chuỗi cung ứng toàn cầu, mà còn mở ra hướng đi mới: từ nhà cung ứng sang nhà sản xuất có trách nhiệm, từ gia công sang sáng tạo, từ phụ thuộc sang chủ động.