Doanh nghiệp công nghệ Việt Nam và sứ mệnh dẫn dắt tăng trưởng trong kỷ nguyên số

Minh Anh

Bước vào giai đoạn phát triển mới của nền kinh tế, doanh nghiệp công nghệ Việt Nam đang được đặt vào vị trí trung tâm của chiến lược phát triển dài hạn.

Từ “Make in Vietnam” đến khát vọng dẫn dắt thị trường

Không chỉ là lực lượng tham gia chuyển đổi số, cộng đồng doanh nghiệp công nghệ được kỳ vọng trở thành chủ thể kiến tạo động lực tăng trưởng mới, làm chủ công nghệ lõi và từng bước nâng tầm vị thế Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Thông điệp này được nhấn mạnh tại Diễn đàn Quốc gia Phát triển doanh nghiệp Công nghệ Việt Nam tổ chức cuối tháng 12/2025, nơi các nhà hoạch định chính sách, cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp cùng nhìn lại chặng đường đã qua và xác lập hướng đi cho giai đoạn tiếp theo. Trong bối cảnh kinh tế số đang định hình lại phương thức sản xuất, kinh doanh và quản trị, câu chuyện phát triển doanh nghiệp công nghệ không còn là vấn đề của riêng một ngành, mà đã trở thành bài toán chiến lược của cả nền kinh tế.

Bộ trưởng Bộ KH&CN Nguyễn Mạnh Hùng định hướng về Make in Viet Nam giai đoạn 2026-2030 -Ảnh: VGP/Gia Huy

Sau nhiều năm kiên trì theo đuổi định hướng “Make in Vietnam”, hệ sinh thái doanh nghiệp công nghệ trong nước đã có bước trưởng thành rõ nét. Từ chỗ chủ yếu tham gia gia công, lắp ráp hoặc triển khai các giải pháp nhập khẩu, ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt đã tự thiết kế, tích hợp và thương mại hóa sản phẩm công nghệ mang dấu ấn trí tuệ Việt Nam. Quan trọng hơn, một thế hệ doanh nghiệp và kỹ sư mới đã hình thành, với tư duy làm chủ công nghệ, dám đi vào những lĩnh vực khó và có giá trị gia tăng cao.

Tuy nhiên, khi nền kinh tế số bước sang giai đoạn cạnh tranh sâu hơn, yêu cầu đặt ra không chỉ dừng lại ở việc “làm được cho mình”, mà là tạo ra những sản phẩm, giải pháp có khả năng dẫn dắt thị trường. Đây chính là bước chuyển từ “Make in Vietnam” sang một giai đoạn phát triển cao hơn, nơi doanh nghiệp công nghệ Việt Nam không chỉ theo kịp mà còn tham gia định hình xu hướng.

Trong cách tiếp cận mới này, doanh nghiệp được xác định là trung tâm của quá trình dẫn dắt. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thể chế, mở đường cho đổi mới sáng tạo, trong khi thị trường là không gian để doanh nghiệp thử nghiệm, cạnh tranh và khẳng định năng lực. Tư duy phát triển vì thế cũng phải thay đổi, từ việc chạy theo nhu cầu ngắn hạn sang đầu tư bài bản cho các sản phẩm có khả năng mở rộng, có giá trị bền vững và mang tính nền tảng.

Đi cùng với đó là yêu cầu làm chủ công nghệ ở mức sâu hơn. Nếu trước đây, “làm chủ sản phẩm” đã là một bước tiến, thì trong giai đoạn tới, việc làm chủ công nghệ lõi, hệ thống và dữ liệu mới là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh dài hạn. Đây không chỉ là câu chuyện kỹ thuật, mà còn là vấn đề chiến lược đầu tư, quản trị rủi ro và tầm nhìn phát triển của từng doanh nghiệp.

Doanh nghiệp công nghệ là trụ cột của động lực tăng trưởng mới

Trong bức tranh kinh tế tổng thể, doanh nghiệp công nghệ ngày càng thể hiện vai trò như một trụ cột của các động lực tăng trưởng mới. Không chỉ tạo ra giá trị trực tiếp thông qua sản phẩm và dịch vụ số, khu vực này còn thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng của nhiều ngành khác, từ năng lượng, giao thông, y tế đến giáo dục và quản lý đô thị. Hiệu ứng lan tỏa của công nghệ vì thế vượt xa phạm vi của một ngành kinh tế đơn lẻ.

Các doanh nghiệp cam kết hoàn thành nhiệm vụ năm 2026 - Ảnh: VGP/Gia Huy

Tuy vậy, nhìn một cách thẳng thắn, phần lớn doanh nghiệp công nghệ Việt Nam vẫn đang ở quy mô vừa và nhỏ, năng lực công nghệ chưa đồng đều, trong khi mức đầu tư cho nghiên cứu và phát triển còn khiêm tốn so với yêu cầu cạnh tranh ngày càng gay gắt. Số lượng doanh nghiệp đủ lớn để dẫn dắt hệ sinh thái, tạo ảnh hưởng lên chuỗi cung ứng và thị trường vẫn còn hạn chế. Đây chính là “điểm nghẽn” cần được tháo gỡ nếu doanh nghiệp công nghệ thực sự trở thành lực lượng tiên phong.

Trong bối cảnh đó, yêu cầu về những đột phá đồng bộ được đặt ra, trước hết là về thể chế. Một khung pháp lý theo kịp thực tiễn công nghệ, cho phép thử nghiệm các mô hình mới và giảm thiểu rủi ro cho đổi mới sáng tạo, được xem là điều kiện tiên quyết. Cùng với đó là việc phát triển thị trường công nghệ trong nước, thông qua các cơ chế đặt hàng, mua sắm và sử dụng sản phẩm công nghệ do doanh nghiệp Việt phát triển, qua đó tạo “đầu ra” ổn định và khuyến khích doanh nghiệp đầu tư dài hạn.

Ở góc độ đầu tư, trọng tâm không chỉ nằm ở mở rộng quy mô, mà là nâng cao chất lượng tăng trưởng. Nguồn lực cần được ưu tiên cho các hoạt động R&D, cho những công nghệ có hàm lượng tri thức cao và khả năng tạo ra giá trị gia tăng lớn. Sự dịch chuyển từ gia công sang nghiên cứu, thiết kế và làm chủ công nghệ không chỉ giúp doanh nghiệp cải thiện biên lợi nhuận, mà còn nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Song hành với vốn và công nghệ là bài toán nhân lực. Nguồn nhân lực số chất lượng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ mới, đang trở thành yếu tố cạnh tranh then chốt. Điều này đòi hỏi sự gắn kết chặt chẽ hơn giữa Nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp, để đào tạo sát với nhu cầu thị trường, thay vì chỉ dựa trên năng lực sẵn có của hệ thống đào tạo.

Ở tầm nhìn dài hạn, phát triển doanh nghiệp công nghệ không chỉ nhằm mục tiêu tăng trưởng kinh tế thuần túy, mà còn gắn với câu chuyện chủ quyền số và năng lực tự chủ của quốc gia. Khi doanh nghiệp trong nước làm chủ công nghệ, dữ liệu và hạ tầng số, nền kinh tế sẽ có sức chống chịu tốt hơn trước các biến động bên ngoài, đồng thời tạo nền tảng cho một mô hình phát triển bền vững và bao trùm.

Kỷ nguyên số đang mở ra một “đường băng” mới cho doanh nghiệp công nghệ Việt Nam. Cơ hội là rất lớn, nhưng chỉ dành cho những doanh nghiệp dám đầu tư dài hạn, dám chấp nhận rủi ro đổi mới và có khát vọng vươn ra thị trường khu vực, quốc tế. Với sự đồng hành của chính sách và sự trưởng thành của cộng đồng doanh nghiệp, lực lượng công nghệ Việt Nam được kỳ vọng sẽ không chỉ bắt kịp, mà còn góp phần dẫn dắt những chuyển động mới của nền kinh tế trong thập niên tới.

Năm 2025, hệ sinh thái doanh nghiệp công nghệ Việt Nam ghi nhận khoảng 80.000 doanh nghiệp, tăng 1,4 lần so với năm 2020, với hơn 1,9 triệu lao động. Nhiều sản phẩm, dịch vụ số đã vươn ra thị trường quốc tế, hiện diện tại các thị trường khó tính như Mỹ, châu Âu và Nhật Bản. Doanh thu từ thị trường nước ngoài ước đạt 15 tỷ USD, với hơn 2.100 doanh nghiệp công nghệ tham gia xuất khẩu.