hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Trong bối cảnh ngành hàng không toàn cầu phát triển nhanh theo hướng công nghệ cao, tiêu chuẩn hóa nghiêm ngặt và tái cấu trúc chuỗi cung ứng sau đại dịch, công nghiệp hàng không Việt Nam đang đứng trước cả cơ hội lẫn thách thức mang tính nền tảng.
Những “nút thắt” cản trở doanh nghiệp tham gia chuỗi giá trị hàng không
Từ góc nhìn thực tiễn sản xuất và tham gia chuỗi cung ứng hàng không quốc tế, ông Trương Văn Kiên, Giám đốc Công ty TNHH 3 Points Aviation Vietnam (3PAV) cho rằng thách thức lớn nhất của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay nằm ở rào cản tiêu chuẩn và điều kiện đầu vào đặc thù của ngành.
Được thành lập từ tháng 4/2019 với 100% vốn đầu tư từ Canada, 3PAV hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu, phát triển PDA, PMA và sản xuất linh kiện hàng không. Doanh nghiệp hiện có 72 nhân sự, vận hành nhà xưởng rộng 7.800 m² với tổng vốn đầu tư khoảng 6,3 triệu USD, sở hữu chuỗi sản xuất khép kín từ gia công phôi, xử lý nhiệt nhôm – thép, tiện phay CNC, chấn dập, kiểm tra không phá hủy đến các công đoạn xử lý bề mặt hiện đại.
Đáng chú ý, 3PAV đã đạt nhiều chứng nhận quốc tế khắt khe như AS9100, AS9120, NADCAP, cùng các phê chuẩn của Boeing, Airbus, De Havilland, EASA, FAA…, qua đó từng bước khẳng định năng lực tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, theo ông Trương Văn Kiên, để đạt được các tiêu chuẩn này, doanh nghiệp phải đối mặt với chi phí rất lớn, quy trình phức tạp và thời gian triển khai kéo dài.
Bên cạnh đó, vật liệu và hóa chất chuyên ngành hàng không là bài toán nan giải. Các loại vật liệu đặc thù có giá thành cao, sản lượng sử dụng nhỏ, chủng loại đa dạng và khó tiếp cận. Hóa chất phục vụ sản xuất không chỉ đắt đỏ mà còn gặp nhiều vướng mắc trong nhập khẩu, vận chuyển, trong khi thời hạn sử dụng ngắn, làm gia tăng rủi ro và chi phí cho doanh nghiệp.
Một khó khăn mang tính hệ thống khác là thiếu hạ tầng phòng thí nghiệm, kiểm nghiệm và hiệu chuẩn trong nước. Ngành hàng không đòi hỏi tần suất hiệu chuẩn dày đặc, thiết bị và hóa chất chuyên dụng, song nhiều hạng mục hiện vẫn phải gửi ra nước ngoài, khiến chi phí đội lên và kéo dài tiến độ sản xuất.
Từ thực tiễn đó, ông Trương Văn Kiên kiến nghị cần sớm có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình thực hiện chứng nhận tiêu chuẩn hàng không, đơn giản hóa thủ tục nhập khẩu hóa chất chuyên ngành, đồng thời đầu tư xây dựng các phòng thí nghiệm trong nước đủ năng lực phục vụ ngành. Theo ông, tháo gỡ những “nút thắt” này sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo nền tảng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Hà Nội đặt mục tiêu tăng trưởng công nghiệp 9,5%: Cơ hội cho ngành hàng không
Ở góc độ chính sách và định hướng phát triển, ông Nguyễn Vân, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Công nghiệp hỗ trợ Thành phố Hà Nội (HANSIBA), cho biết Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045. Trong chiến lược đó, công nghiệp hàng không được xác định là lĩnh vực then chốt, góp phần thúc đẩy tăng trưởng nhanh và bền vững.
Trên cơ sở các nghị quyết của Đại hội XIII và dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng, khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là động lực trung tâm, song hành với mục tiêu phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
Đối với Hà Nội, các chủ trương lớn đã được cụ thể hóa bằng mục tiêu tăng trưởng đầy quyết tâm. Thành phố đặt mục tiêu tăng trưởng GRDP đạt 11%, trong đó ngành công nghiệp phấn đấu tăng 9,5% ngay từ năm 2026, tiến tới tăng trưởng hai con số trong các năm tiếp theo. Đây được xem là “cửa sổ cơ hội” để cộng đồng doanh nghiệp Thủ đô bứt phá và đóng vai trò dẫn dắt cả nước.
Theo ông Nguyễn Vân, thời gian qua Hà Nội đã thể hiện rõ vai trò đồng hành cùng doanh nghiệp thông qua nhiều cơ chế, chính sách thúc đẩy phát triển hạ tầng, thu hút đầu tư và mở rộng hợp tác quốc tế trong lĩnh vực công nghiệp, trong đó có công nghiệp hàng không. Tuy nhiên, thực tế cho thấy ngành hàng không Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn đầu phát triển, chủ yếu tập trung vào dịch vụ, khai thác và logistics; công nghiệp hỗ trợ còn yếu, hạ tầng chưa đồng bộ, nguồn nhân lực chất lượng cao thiếu hụt và năng lực R&D còn hạn chế.
Từ đó, ông Nguyễn Vân nhấn mạnh phát triển công nghiệp hỗ trợ là giải pháp căn cơ. Việc xây dựng hệ sinh thái doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, đào tạo nhân lực đạt chuẩn quốc tế, nâng cao năng lực chứng nhận, đẩy mạnh chuyển giao công nghệ và hợp tác chiến lược với các tập đoàn lớn như Airbus, Boeing, Embraer sẽ giúp từng bước nâng cao năng lực nội địa, thay vì chỉ dừng ở gia công đơn lẻ.
Song song với đó, các đại biểu kiến nghị hoàn thiện khung pháp lý, sớm ban hành Luật Công nghiệp hỗ trợ; tăng cường đầu tư công nghệ cao, chuyển đổi số và tự động hóa; phát triển các khu công nghiệp tập trung, khu công nghệ cao và tổ hợp công nghiệp – công nghệ (Technopark) phục vụ ngành hàng không, trong đó có Khu Công nghệ cao Hòa Lạc và Khu công nghiệp hỗ trợ Nam Hà Nội (HANSSIP).
“Cửa sổ cơ hội” từ dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu
Phân tích bức tranh thị trường quốc tế, ông Lưu Chí Cường, Giám đốc Phát triển Kinh doanh Trung tâm Hàng không, Tổng Công ty Sản xuất Thiết bị Viettel (VMC), cho rằng thị trường hàng không, nhất là hàng không vũ trụ toàn cầu đang bước vào giai đoạn tăng trưởng mạnh. Riêng lĩnh vực hàng không thương mại và quân sự, quy mô thị trường đến năm 2030 có thể vượt 870 tỷ USD; trong khi thị trường bảo dưỡng, sửa chữa và đại tu (MRO) tiếp tục mở rộng, đặc biệt tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương.
Theo ông Lưu Chí Cường, xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu đang mở ra “cửa sổ cơ hội” hiếm có cho Việt Nam, khi nhiều tập đoàn quốc tế tìm kiếm điểm đến sản xuất mới ngoài Trung Quốc. Tuy nhiên, chuỗi cung ứng hàng không là một trong những chuỗi có yêu cầu khắt khe nhất, đòi hỏi doanh nghiệp phải đáp ứng đồng thời các tiêu chuẩn quốc tế như AS9100, AS9110, AS9120 và đặc biệt là NADCAP đối với các quy trình đặc biệt.
Từ kinh nghiệm thực tiễn, ông cho rằng doanh nghiệp cần xác định chiến lược dài hạn, chấp nhận giai đoạn đầu chi phí lớn, doanh thu thấp hoặc chưa có đơn hàng. Việc đạt chứng nhận hay hoàn thành FAI không đồng nghĩa với thành công ngay lập tức, mà đòi hỏi sự kiên trì, kỷ luật và cam kết chất lượng tuyệt đối.
Theo ông Lưu Chí Cường, lợi thế của các doanh nghiệp công nghiệp lớn trong nước là có nền tảng cơ khí chính xác, hệ thống quản trị tương đối hoàn chỉnh và nguồn lực tài chính đủ để đầu tư dài hơi. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, cần một hệ sinh thái đồng bộ với vai trò kiến tạo của Nhà nước trong hỗ trợ chứng nhận, phát triển hạ tầng kỹ thuật, phòng thí nghiệm và nguồn nhân lực chuyên sâu.
Ông cũng cho rằng doanh nghiệp Việt Nam nên lựa chọn những phân khúc phù hợp như gia công kết cấu, linh kiện kim loại, composite và đặc biệt là lĩnh vực MRO, nơi có nhu cầu ổn định trong suốt vòng đời máy bay. Nếu đi đúng hướng và có sự đồng hành của chính sách, doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu của ngành hàng không vũ trụ.
Từ thực tiễn doanh nghiệp và bối cảnh phát triển chung, các ý kiến đều cho rằng việc định hình chính sách đầu tư cho công nghiệp hàng không là yêu cầu cấp thiết. Chính sách không chỉ dừng ở ưu đãi đầu tư, mà cần tập trung tháo gỡ các rào cản về tiêu chuẩn, hạ tầng kỹ thuật, phòng thí nghiệm, nhân lực và liên kết chuỗi.
Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng không chỉ góp phần hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng công nghiệp 9,5% của Hà Nội, mà còn tạo nền tảng để Thủ đô trở thành trung tâm công nghiệp công nghệ cao, từng bước khẳng định vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu của ngành công nghiệp hàng không trong kỷ nguyên phát triển mới.