hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Trong bối cảnh Việt Nam đang theo đuổi mục tiêu phát triển bền vững và an ninh năng lượng, việc chuyển hóa rác thải thành năng lượng (Waste to Energy - WtE) được coi là một giải pháp lưỡng lợi, giúp xử lý triệt để vấn đề rác thải đô thị trong khi cung cấp nguồn năng lượng sạch.
Hội thảo “Biến rác thải rắn thành năng lượng sạch - Giải pháp cho phát triển bền vững” mới đây đã chỉ ra, con đường biến lời nguyền rác thải thành tài đang vướng phải những rào cản mang tính hệ thống. Việc tháo gỡ những điểm nghẽn này đòi hỏi một quyết tâm chính trị mạnh mẽ, một hành lang pháp lý đồng bộ và một cơ chế giá điện đủ hấp dẫn.
Việt Nam đã ghi nhận sự quan tâm lớn đối với WtE với khoảng 20 dự án đang và đã triển khai trong hai thập kỷ gần đây. Tuy nhiên, theo PGS TS Phùng Chí Sỹ, Phó Chủ tịch Hội Bảo vệ thiên nhiên và Môi trường Việt Nam, chính sách hỗ trợ hiện tại còn nhiều bất cập, chưa đủ sức thu hút nhà đầu tư.
Cụ thể, thách thức lớn nhất nằm ở hiệu quả kinh tế và cơ chế giá. Các dự án WtE có hiệu suất thấp (chỉ 20-25%) so với nhiệt điện than/khí (40-42%), trong khi chi phí đầu tư ban đầu lại rất lớn và thời gian thu hồi vốn kéo dài (10-20 năm). Điều này khiến WtE trở nên kém cạnh tranh.
Điểm nghẽn cốt lõi chính là đơn giá mua điện với việc áp giá trần đã vô tình tạo ra một nghịch lý là doanh nghiệp buộc phải sử dụng công nghệ thấp để giảm khấu hao và đảm bảo lợi nhuận, điều này không khuyến khích áp dụng công nghệ hiện đại và có thể dẫn đến phát sinh chất thải độc hại. Hơn nữa, hành lang pháp lý về đốt rác phát điện còn chung chung, chồng chéo giữa các Luật và Nghị định, gây khó khăn cho việc triển khai dự án.
Việc Thông tư 32/2015/TT-BCT quy định mua toàn bộ sản lượng điện nhưng lại thiếu hành lang pháp lý rõ ràng về giá mua điện (chỉ áp dụng cho đốt rác trực tiếp và khí bãi chôn lấp) cho thấy sự thiếu đồng bộ trong việc thể chế hóa chính sách khuyến khích.
Cùng với đó, việc Bộ Công Thương phê duyệt khung giá phát điện cho nhà máy điện chất thải năm 2025 (giảm so với Quyết định 31/2014/QĐ-TTg) càng khiến mô hình WtE trở nên kém hấp dẫn hơn trong mắt nhà đầu tư tư nhân.
Để giải quyết tình trạng này, các chuyên gia và doanh nghiệp đã đưa ra những đề xuất mang tính đột phá, tập trung vào ba trụ cột: thể chế, giá cả và công nghệ.
Đầu tiên và quan trọng nhất là thể chế và chính sách giá, như PGS. TS Phùng Chí Sỹ và ông Lạc Thái Phước, Tổng Giám đốc PECC3, đều nhấn mạnh cần xây dựng một hành lang pháp lý rõ ràng, cụ thể, bao gồm quy hoạch đầu tư, tiêu chuẩn thẩm định kỹ thuật, và định mức kinh tế - kỹ thuật cho WtE.
Đặc biệt, cần bổ sung, sửa đổi Quyết định 31/2014/QĐ-TTg để tạo ra một cơ chế giá mua điện (FIT) hợp lý và ổn định, đủ hấp dẫn để bù đắp chi phí đầu tư cao và rủi ro công nghệ. Giá mua điện phải được cam kết dài hạn thông qua Hợp đồng mua bán điện (PPA) rõ ràng, với cam kết bắt buộc mua toàn bộ sản lượng từ bên mua điện.
Thứ hai là đột phá công nghệ và hợp tác quốc tế, kinh nghiệm từ Hà Lan, được chia sẻ bởi ông Sietse Agema từ Công ty Harvest Waste B.V, cho thấy một hướng đi tiềm năng: Công nghệ đốt rác phát điện thế hệ thứ 4. Công nghệ này không chỉ tối đa hóa thu hồi tài nguyên, đạt hiệu suất cao hơn tạo ra nhiều hơn 30% điện năng với cùng lượng rác, mà còn đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải khắt khe nhất của châu Âu.
Việc lựa chọn công nghệ tiên tiến phù hợp với điều kiện rác thải có độ ẩm cao và lẫn tạp chất của Việt Nam là yếu tố then chốt, tránh tình trạng rác phát sinh chất thải độc hại ra môi trường.
Thứ ba là huy động vốn tư nhân và nội địa hóa, ông Agema cho biết, Harvest Waste có thể sắp xếp nguồn vốn với điều kiện có hợp đồng PPP khả thi với ngân hàng, với cấu trúc tài chính chủ yếu dựa vào vốn vay (80%) và nguồn thu từ bán điện và phí xử lý rác (Gate fee).
Điều này chứng minh Chính phủ không cần đầu tư ban đầu mà chỉ cần tạo điều kiện phù hợp. Đồng thời, việc hỗ trợ nội địa hóa hệ thống lọc khói và các thiết bị quan trọng, khuyến khích doanh nghiệp Việt Nam tự chủ công nghệ, cùng với việc miễn giảm thuế nhập khẩu và thuế thu nhập doanh nghiệp giai đoạn đầu là rất cần thiết.
Mô hình biến rác thành năng lượng chỉ có thể thành công khi có sự phối hợp chặt chẽ, đồng bộ giữa Nhà nước - Doanh nghiệp - Cộng đồng. Nhà nước cần thiết lập cơ chế đặt hàng công khai, minh bạch, khuyến khích công nghệ cao thông qua cơ chế giá.
Doanh nghiệp cần cam kết chuyển giao công nghệ, đào tạo đội ngũ kỹ sư và tuân thủ các chuẩn mực môi trường khắt khe. Cộng đồng cần thay đổi thói quen, thực hiện phân loại chất thải rắn tại nguồn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu gom và xử lý.