hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Cắt giảm ngành nghề kinh doanh có điều kiện đang tạo ra một cú hích từ thắt chặt đầu vào sang giám sát chất lượng đầu ra, khơi thông nguồn lực cho nền kinh tế.
Sau hơn một thập kỷ kiên trì cải cách, môi trường kinh doanh Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt mang tính biểu tượng. Việc Bộ Tài chính trình Chính phủ dự thảo cắt giảm tới 60 ngành nghề kinh doanh có điều kiện, kết hợp với 38 ngành đã được bãi bỏ theo Luật Đầu tư sửa đổi, sẽ đưa tổng số ngành nghề bị ‘khai tử’ khỏi danh mục tiền kiểm lên tới gần 100 ngành từ ngày 1/7/2026. Đây không chỉ là thắng lợi về mặt con số, mà là minh chứng cho sự tan rã của tảng băng tư duy quản lý cũ không quản được thì cấm hoặc quản bằng mọi giá.

Nhìn lại lịch sử từ Luật Đầu tư 2014, danh mục 267 ngành nghề kinh doanh có điều kiện từng là nỗi ám ảnh của cộng đồng doanh nghiệp. Nhiều ngành nghề được đưa vào danh sách theo kiểu chủ quan của cơ quan quản lý, thậm chí có tên nhưng không có điều kiện cụ thể, khiến doanh nghiệp rơi vào tình trạng có vốn, có ý tưởng nhưng không biết bắt đầu từ đâu. Những khái niệm mơ hồ như kinh doanh vận tải đường ống hay dịch vụ nội dung trên mạng viễn thông đã tồn tại như những rào cản vô hình suốt nhiều năm.
Cuộc cải cách lần này đặc biệt ở chỗ, chính các bộ quản lý ngành đã chủ động cầm bút "gạch tên" những lĩnh vực vốn được coi là nhạy cảm. Từ việc Bộ Công Thương đề xuất bỏ điều kiện với sản xuất, nhập khẩu ô tô, đến Bộ Xây dựng bỏ khai thác cảng biển, hay Bộ Nông nghiệp và Môi trường bỏ dịch vụ bảo vệ thực vật... Tất cả cho thấy một sự thay đổi sâu sắc về nhận thức. Các bộ đã bắt đầu chấp nhận rằng việc duy trì "giấy phép con" không còn là công cụ hiệu quả duy nhất để bảo vệ lợi ích công cộng.
TS. Nguyễn Đình Cung, nguyên Viện trưởng CIEM, nhận định phải mất hơn 10 năm, những kiến nghị sát sườn của chuyên gia và doanh nghiệp mới thực sự trở thành hiện thực với quy mô lớn như vậy. Sự bứt phá này không chỉ giải phóng doanh nghiệp khỏi gánh nặng chi phí tuân thủ, mà còn buộc các cơ quan nhà nước phải nâng cấp năng lực quản lý để thích ứng với bối cảnh mới.
Việc bãi bỏ một ngành nghề khỏi danh mục kinh doanh có điều kiện không đồng nghĩa với việc buông lỏng quản lý. Thay vào đó, Nhà nước đang chuyển sang một hình thái quản trị hiện đại hơn là quản lý dựa trên tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật. Thay vì bắt doanh nghiệp phải xin phép trước khi làm, cơ quan chức năng sẽ ban hành các tiêu chuẩn nghề, quy chuẩn chất lượng và thực hiện hậu kiểm nghiêm ngặt.

Ví dụ điển hình là các doanh nghiệp vận tải biển sẽ căn cứ vào Luật Doanh nghiệp và Bộ luật Hàng hải để hoạt động, trong khi cơ quan quản lý tăng cường thanh tra chuyên ngành. Đối với các ngành có tính liên ngành như giám định sở hữu trí tuệ, sự phối hợp giữa ba bộ (Khoa học và Công nghệ, Văn hóa, Nông nghiệp) để thống nhất cắt giảm toàn bộ là một tín hiệu cực kỳ tích cực về sự phá bỏ tính cục bộ bộ ngành.
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất nằm ở giai đoạn thực thi, bà Phạm Thị Ngọc Thủy từ Ban IV (Ban Nghiên cứu Phát triển Kinh tế tư nhân) lo ngại về tình trạng gộp ngành hoặc thay tên đổi họ để giữ lại các điều kiện kinh doanh. Để cải cách thực sự đi vào đời sống, các bộ ngành cần ngay lập tức rà soát hệ thống văn bản liên quan, đảm bảo khi một ngành nghề bị cắt bỏ thì toàn bộ hệ thống thủ tục hành chính đi kèm cũng phải biến mất. Việc xây dựng các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật thay thế theo quy trình rút gọn là ưu tiên hàng đầu để kịp thời hạn 1/7/2026.
Cuộc cải cách môi trường kinh doanh năm 2026 không chỉ là một chiến dịch ngắn hạn mà là nền tảng để củng cố niềm tin. Khi tư duy quản lý rủi ro thay thế cho tư duy cấp phép, doanh nghiệp sẽ có thêm không gian để sáng tạo và bứt phá. Thành công của đợt ‘phá băng’ này không chỉ nằm ở số lượng ngành nghề được cắt giảm, mà ở kỷ luật thực thi và năng lực hậu kiểm của bộ máy nhà nước, nhằm tạo ra một thị trường minh bạch, nơi chất lượng sản phẩm và dịch vụ do chính thị trường và các tiêu chuẩn khắt khe định đoạt.