hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu tiếp tục đối mặt với nhiều bất ổn từ lạm phát, căng thẳng địa chính trị đến xu hướng bảo hộ thương mại gia tăng, nền kinh tế Việt Nam vẫn được đánh giá là một trong những điểm sáng về khả năng chống chịu và duy trì tăng trưởng tại khu vực châu Á.
Báo cáo mới đây của Ngân hàng Thế giới cho rằng Việt Nam đang bước vào giai đoạn cải cách mới với quy mô và chiều sâu chưa từng có kể từ thời kỳ Đổi mới, được ví như “Đổi mới 2.0”, nhằm tạo nền tảng để hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao trong những thập niên tới.
Theo các chuyên gia, nếu giai đoạn Đổi mới trước đây tập trung vào mở cửa nền kinh tế, thu hút đầu tư và hội nhập quốc tế thì làn sóng cải cách hiện nay hướng tới nâng cao chất lượng tăng trưởng, hiện đại hóa bộ máy quản lý và thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân trở thành động lực trung tâm của nền kinh tế.
Trong chiến lược này, ba trụ cột được xác định gồm tinh gọn bộ máy hành chính, phát triển mạnh khu vực doanh nghiệp tư nhân và đẩy nhanh đầu tư hạ tầng quy mô lớn. Đây không chỉ là giải pháp ứng phó với các thách thức ngắn hạn mà còn là bước chuyển quan trọng để Việt Nam nâng cao năng suất lao động, cải thiện năng lực cạnh tranh và tăng sức chống chịu trước các cú sốc toàn cầu.

Đáng chú ý, tại Đại hội Đảng lần thứ XIV, Việt Nam tiếp tục tái khẳng định mục tiêu tăng trưởng đầy tham vọng với GDP bình quân khoảng 10% mỗi năm và thu nhập bình quân đầu người đạt khoảng 8.500 USD vào năm 2030. Để hiện thực hóa mục tiêu này, nền kinh tế cần những cải cách mang tính nền tảng thay vì chỉ dựa vào các động lực tăng trưởng truyền thống.
Một trong những nội dung được xem là đột phá của “Đổi mới 2.0” chính là cải tổ hành chính với quy mô lớn nhất trong nhiều thập niên. Theo đánh giá của WB, Việt Nam đang triển khai hàng loạt giải pháp nhằm xây dựng bộ máy quản lý tinh gọn, hiệu quả và thích ứng tốt hơn với nền kinh tế số.
Các giải pháp bao gồm sáp nhập nhiều bộ, ngành, giảm đầu mối trung gian, tinh giản hơn 100.000 lao động khu vực công, đồng thời đẩy mạnh số hóa dịch vụ công để nâng cao hiệu quả quản trị nhà nước. Việc xem xét giảm một nửa số tỉnh và bãi bỏ cấp huyện cũng cho thấy quyết tâm mạnh mẽ trong việc tái cấu trúc hệ thống hành chính theo hướng tinh gọn và linh hoạt hơn.
Theo các chuyên gia kinh tế, cải cách hành chính không đơn thuần là cắt giảm bộ máy mà quan trọng hơn là nâng cao năng lực điều hành, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục và giảm chi phí cho doanh nghiệp. Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, chất lượng thể chế và hiệu quả quản trị được xem là yếu tố quyết định khả năng thu hút đầu tư cũng như tốc độ phát triển của nền kinh tế.
Mục tiêu quan trọng của chương trình cải cách là hiện đại hóa hệ thống quản lý thông qua chuyển đổi số. Việc số hóa dịch vụ công không chỉ giúp giảm thủ tục hành chính mà còn tạo môi trường minh bạch hơn cho hoạt động đầu tư, kinh doanh. Đây cũng là nền tảng để xây dựng Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số trong giai đoạn phát triển mới.
WB cho rằng Việt Nam cần tiếp tục cải thiện hiệu quả đầu tư công, hiện đại hóa hệ thống thuế, hải quan và hoàn thiện cơ chế phá sản doanh nghiệp để tạo môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định hơn. Song song với đó là cải cách tư pháp và thích ứng với các tiêu chuẩn mới của nền kinh tế toàn cầu như Thuế tối thiểu toàn cầu.
Các chuyên gia nhận định, trong bối cảnh dư địa tăng trưởng dựa trên lao động giá rẻ và khai thác tài nguyên đang dần thu hẹp, cải cách thể chế sẽ trở thành “đòn bẩy” quan trọng nhất giúp Việt Nam duy trì tốc độ phát triển dài hạn.
Bên cạnh cải cách thể chế, WB đặc biệt nhấn mạnh vai trò của khu vực kinh tế tư nhân trong giai đoạn phát triển mới. Theo đánh giá của tổ chức này, việc khơi thông nguồn lực cho doanh nghiệp tư nhân sẽ là chìa khóa để tạo thêm việc làm chất lượng cao, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn bộ nền kinh tế.
Trong nhiều năm qua, khu vực tư nhân đã đóng góp ngày càng lớn cho tăng trưởng kinh tế, song vẫn đối mặt với không ít rào cản về tiếp cận vốn, đất đai và thủ tục hành chính. Vì vậy, phát triển thị trường vốn sâu rộng hơn được xem là giải pháp quan trọng để mở rộng khả năng huy động tài chính cho doanh nghiệp nội địa.

Khi dòng vốn được lưu thông hiệu quả hơn, doanh nghiệp tư nhân sẽ có điều kiện đầu tư vào công nghệ, mở rộng quy mô sản xuất và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này không chỉ giúp nâng cao năng suất lao động mà còn tăng khả năng giữ lại giá trị gia tăng trong nước.
WB cũng khuyến nghị Việt Nam cần ưu tiên thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao gắn với chuyển giao công nghệ và đổi mới sáng tạo, thay vì chỉ tập trung vào quy mô vốn đăng ký. Quan trọng hơn, cần tạo ra sự liên kết chặt chẽ hơn giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp nội địa nhằm nâng cao năng lực sản xuất trong nước.
Theo các chuyên gia, đây là yếu tố đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng gay gắt. Nếu tận dụng tốt làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng và xu hướng đầu tư mới, Việt Nam có thể nâng vị thế từ trung tâm sản xuất chi phí thấp lên trung tâm sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn.
Song song với cải cách thể chế và phát triển khu vực tư nhân, đầu tư hạ tầng quy mô lớn được xem là trụ cột thứ ba của “Đổi mới 2.0”. Theo kế hoạch, Việt Nam dự kiến đầu tư khoảng 320 tỷ USD cho hạ tầng trong giai đoạn 2026-2030.
Nguồn vốn khổng lồ này sẽ tập trung vào ba lĩnh vực then chốt gồm logistics, năng lượng và hạ tầng số — những “điểm nghẽn” đang ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Hiện nay, chi phí logistics của Việt Nam vẫn ở mức cao so với nhiều quốc gia trong khu vực, trong khi nhu cầu điện năng và hạ tầng dữ liệu tăng rất nhanh do quá trình công nghiệp hóa và chuyển đổi số. Nếu không tháo gỡ sớm các nút thắt này, tốc độ tăng trưởng dài hạn có thể bị ảnh hưởng đáng kể.
Việc đầu tư mạnh cho hạ tầng không chỉ giúp giảm chi phí vận hành cho doanh nghiệp mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa lớn đối với nền kinh tế, thúc đẩy đầu tư tư nhân, mở rộng thị trường lao động và nâng cao năng lực kết nối vùng.
Dù vậy, WB cũng lưu ý rằng thách thức lớn nhất của Việt Nam không nằm ở việc hoạch định chính sách mà ở năng lực triển khai thực tế. Những mục tiêu tăng trưởng tham vọng chỉ có thể đạt được nếu các chương trình cải cách được thực hiện đồng bộ, kiên trì và có đủ nguồn lực đi kèm.