hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Trong bối cảnh giá cà phê thế giới liên tục lao dốc, từ mức đỉnh thiết lập hồi đầu năm 2025 đến những đáy sâu chưa từng có chỉ vài tháng sau đó, ngành cà phê Việt đang đối diện với thách thức kép: mất ổn định thị trường và áp lực tái cấu trúc.
Cú rơi giá gây sốc và những hệ lụy
Những biến động khôn lường trên hai sàn kỳ hạn robusta London và arabica New York không chỉ làm “bay hơi” hàng tỷ USD giá trị hàng hóa, mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết phải định vị lại vị thế của cà phê Việt Nam trên bản đồ thế giới.
Chỉ trong vòng chưa đầy nửa năm, giá kỳ hạn robusta trên sàn London đã rơi từ mức đỉnh hơn 5.850 USD/tấn (thiết lập hồi tháng 2/2025) xuống còn 3.661 USD/tấn vào phiên giao dịch ngày 27/6, tương đương mức giảm gần 2.200 USD. Sàn arabica New York thậm chí còn ghi nhận mức giảm mạnh hơn: từ 429,95 cts/lb xuống 303,75 cts/lb, tương đương mất gần 2.800 USD/tấn.
Điều này kéo theo sự sụt giảm thê thảm của giá cà phê nguyên liệu trong nước, từ đỉnh 135 triệu đồng/tấn xuống chỉ còn quanh mức 90 triệu đồng/tấn vào cuối tháng 6. Những nhà vườn từng kỳ vọng mức giá 110-120 triệu đồng/tấn là “mua rẻ” giờ đang chịu lỗ nặng, từ 20 đến 30 triệu đồng/tấn.
Trước đó, đợt tăng giá kéo dài trong gần ba năm qua từng mang lại kỳ vọng lớn cho ngành cà phê, với nguyên nhân chính đến từ yếu tố thời tiết bất lợi tại Brazil và Việt Nam, cùng hiệu ứng lan truyền từ chính sách EUDR của EU yêu cầu truy xuất nguồn gốc và loại bỏ sản phẩm từ phá rừng. Nhiều nhà nhập khẩu buộc phải “mua giấy” trên sàn kỳ hạn để hạn chế rủi ro không giao hàng được, khiến giá bị đẩy lên cao bất thường. Tuy nhiên, khi nguồn cung bắt đầu trở lại và sản lượng từ các nước trồng mới tăng nhanh, thị trường rơi vào trạng thái dư cung.
Báo cáo mới nhất từ Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) cho thấy, sản lượng cà phê toàn cầu niên vụ 2024–2025 đạt 174,4 triệu bao, tăng gần 3% so với vụ trước, và tiếp tục tăng lên 178,7 triệu bao trong vụ kế tiếp. Trong khi đó, tiêu thụ toàn cầu chỉ đạt 169,36 triệu bao, tức dư thừa khoảng 9 triệu bao, mức chênh lệch đủ để đè giá trong nhiều quý liên tiếp.
Tình trạng “say đòn” của thị trường không chỉ do yếu tố cung cầu, mà còn đến từ biến số tài chính toàn cầu. Các nhà đầu tư tài chính đã nhanh chóng đảo chiều khi dự báo Fed chưa vội hạ lãi suất, khiến đồng USD mạnh lên và tạo áp lực bán tháo trên thị trường hàng hóa nói chung, trong đó cà phê là nạn nhân điển hình.
Định vị lại thị trường mục tiêu
Trước những cú sốc liên tiếp, ngành cà phê Việt Nam không thể tiếp tục dựa vào chiến lược cũ là tăng sản lượng và xuất khẩu thô. Việc định vị lại thị trường là yêu cầu cấp thiết nếu Việt Nam muốn giữ vững vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu, đồng thời bảo vệ sinh kế cho hàng triệu nông dân Tây Nguyên.
Trong nửa đầu năm 2025, xuất khẩu cà phê Việt Nam vẫn đạt con số ấn tượng: 5,45 tỷ USD, tăng mạnh nhờ giá cao trong quý I. Tuy nhiên, phần lớn kim ngạch này vẫn đến từ cà phê nhân thô, giá trị gia tăng thấp. Tỷ lệ sản phẩm chế biến sâu như cà phê rang xay, hòa tan hoặc đặc sản vẫn chỉ chiếm dưới 10% tổng lượng xuất khẩu, phản ánh sự lệ thuộc quá lớn vào thị trường nguyên liệu và ít khả năng kiểm soát giá.
Ông Phan Minh Thông, Chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty Cổ phần Phúc Sinh, nhấn mạnh tiềm năng của dòng cà phê đặc sản từ vùng Tây Bắc, đặc biệt là Honey Process Coffee và Natural Process Specialty Coffee từ cà phê Arabica. Những sản phẩm này sở hữu hương vị độc đáo, độ chua, độ ngọt, độ cân bằng và độ sạch vượt trội, được khách hàng tại EU, Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác ưa chuộng. Đây là tín hiệu rõ ràng cho thấy chỉ khi nào Việt Nam chuyển dịch sang chuỗi giá trị cao hơn, với sự đầu tư nghiêm túc vào vùng nguyên liệu organic, quy trình chế biến sạch và câu chuyện thương hiệu, thì mới có thể thoát khỏi cái vòng luẩn quẩn “mùa được – giá rớt”.
Để thực hiện điều đó, ngành cà phê Việt Nam đang có những bước chuyển cần thiết. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, từ nay đến năm 2030, diện tích cà phê sẽ được điều chỉnh từ 710.000 ha hiện tại xuống còn khoảng 610.000–640.000 ha, tập trung tái canh bằng giống mới năng suất – chất lượng cao và thích nghi tốt với biến đổi khí hậu. Riêng cà phê đặc sản sẽ được phát triển lên 19.000 ha, với sản lượng dự kiến khoảng 11.000 tấn vào năm 2030.
Bên cạnh đó, việc xây dựng hệ thống dữ liệu vùng trồng tại các địa phương trọng điểm đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc của EU như Krông Năng, Cư M’gar (Đắk Lắk) hay Di Linh (Lâm Đồng) đang được đẩy mạnh. Đây là tiền đề quan trọng để doanh nghiệp trong nước không bị loại khỏi chuỗi cung ứng quốc tế khi EUDR bắt đầu có hiệu lực vào cuối năm 2025 với doanh nghiệp lớn, và giữa năm 2026 với doanh nghiệp nhỏ.
Theo ông Nguyễn Nam Hải – Chủ tịch Hiệp hội Cà phê – Ca cao Việt Nam (Vicofa), việc nâng tỷ trọng chế biến sâu từ 10% hiện nay lên 25–30% trong vài năm tới là mục tiêu khả thi, nếu có sự phối hợp giữa nông dân, doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Việc phát triển thương hiệu quốc gia cho cà phê – điển hình như “Cà phê Buôn Ma Thuột” – cần được Chính phủ hỗ trợ mạnh hơn ở cấp độ bảo hộ quốc tế, kể cả dưới hình thức chỉ dẫn địa lý hay hình ảnh quốc gia.
Song song, các chương trình xúc tiến thương mại nên đổi từ hình thức “quảng bá chung chung” sang kể những câu chuyện thực tế: từ hành trình canh tác xanh, sản xuất bền vững đến ly cà phê phin - biểu tượng văn hóa Việt. Chỉ khi câu chuyện thương hiệu ăn khớp với giá trị sản phẩm, cà phê Việt mới có thể chạm được vào tầng cao hơn của chuỗi giá trị toàn cầu.
Cà phê Việt Nam đang đứng trước một ngã rẽ quan trọng. Biến động giá thế giới là hồi chuông cảnh tỉnh cho cả một ngành sản xuất vốn quen với việc “bán thô – giá thấp – rủi ro cao”. Nếu tiếp tục đi theo lối mòn cũ, ngành có thể mất vị thế và chịu tổn thất nặng trong tương lai gần.
Tuy nhiên, nếu biết tận dụng cú sốc này để tái cấu trúc, nâng cao chất lượng, gia tăng tỷ lệ chế biến sâu, thúc đẩy thương hiệu và xây dựng các chuỗi liên kết bền vững, Việt Nam hoàn toàn có thể biến “vàng nâu” thành biểu tượng mới của bản sắc, sự bền vững và năng lực cạnh tranh quốc gia.