hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Ngày 16 tháng 9 năm 2025, thế giới kỷ niệm 40 năm Công ước Vienna về bảo vệ tầng ô-dôn với chủ đề “Từ khoa học đến hành động toàn cầu”.
Đây không chỉ là một dấu mốc môi trường, mà còn là một sự kiện mang tính kinh tế, bởi những chính sách kiểm soát và loại bỏ các chất làm suy giảm tầng ô-dôn (ODS) trong bốn thập kỷ qua đã định hình nên một trong những ví dụ thành công nhất về sự kết hợp giữa hợp tác quốc tế, đổi mới công nghệ và phát triển kinh tế xanh.
Từ hợp tác môi trường đến giá trị kinh tế toàn cầu
Khi Nghị định thư Montreal ra đời năm 1987, giúp phục hồi tầng ô-dôn và tạo ra những lợi ích kinh tế khổng lồ. Việc loại bỏ dần các chất như chlorofluorocarbon (CFCs), halon hay carbon tetrachloride đã mở ra nhu cầu chuyển đổi công nghệ trong các ngành công nghiệp làm lạnh, điều hòa không khí, khí dung và sản xuất xốp.
Theo Ngân hàng Thế giới, chi phí loại bỏ các ODS đã được ước tính chỉ khoảng vài tỷ USD, nhưng lợi ích mang lại cho sức khỏe con người, nông nghiệp và kinh tế toàn cầu là hàng nghìn tỷ USD, bao gồm việc giảm gánh nặng y tế, tăng năng suất cây trồng và bảo vệ hệ sinh thái biển khỏi bức xạ tử ngoại quá mức.

Báo cáo của Cơ quan Khí quyển và Đại dương Hoa Kỳ (NOAA) và Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP) năm 2022 cho thấy nếu không có Nghị định thư Montreal, nhiệt độ trung bình toàn cầu đến cuối thế kỷ này có thể cao hơn ít nhất 0,5°C so với kịch bản hiện nay. Việc thực hiện Sửa đổi Kigali để loại bỏ dần HFC, một loại khí nhà kính mới thay thế ODS nhưng có mức làm nóng toàn cầu cao, có thể giúp tránh thêm khoảng 0,3 – 0,5°C nóng lên đến năm 2100. Những con số này cho thấy Nghị định thư Montreal không chỉ là một hiệp định môi trường, mà còn là một “hiệp định khí hậu ngầm” mang lại lợi ích kinh tế dài hạn.
Sự thay đổi trong công nghệ làm lạnh và điều hòa không khí đã thúc đẩy ngành công nghiệp toàn cầu phát triển theo hướng hiệu quả năng lượng và thân thiện môi trường hơn. Các doanh nghiệp tiên phong đầu tư sớm vào công nghệ mới không chỉ tránh rủi ro pháp lý, mà còn chiếm lĩnh được các thị trường xuất khẩu khắt khe. Đây là một minh chứng rõ ràng rằng chính sách môi trường toàn cầu có thể trở thành động lực đổi mới sáng tạo và lợi thế cạnh tranh trong kinh tế xanh.
Bảo vệ tầng ô-dôn gắn với chiến lược kinh tế xanh và tuần hoàn
Theo thống kê của Ban Thư ký ô-dôn quốc tế, tính đến tháng 8/2025, Việt Nam đã ngăn ngừa được phát thải khoảng 240 triệu tấn CO₂ tương đương. Con số này, nếu quy đổi theo giá tín chỉ carbon trên thị trường quốc tế trung bình khoảng 10 – 30 USD/tấn, có thể mang lại tiềm năng giá trị hàng tỷ USD nếu được thương mại hóa thông qua các cơ chế thị trường carbon.
Kinh tế tuần hoàn là một khía cạnh nổi bật gắn với việc kiểm soát ODS và HFC. Hoạt động thu gom, tái chế và xử lý môi chất lạnh đã qua sử dụng không chỉ giúp giảm phát thải mà còn tạo ra một chuỗi giá trị mới, từ dịch vụ kỹ thuật đến công nghệ tái chế. Nghị định số 119/2025/NĐ-CP của Chính phủ đã bổ sung cơ sở pháp lý để doanh nghiệp tham gia mạnh mẽ hơn vào lĩnh vực này, hướng tới việc biến chất thải thành tài nguyên. Đây chính là một biểu hiện cụ thể của mô hình kinh tế tuần hoàn, nơi sản phẩm sau vòng đời không bị loại bỏ mà được tái sử dụng, tái chế, góp phần giảm chi phí nguyên liệu, giảm phụ thuộc nhập khẩu và gia tăng năng lực cạnh tranh.

Song song, chương trình làm mát bền vững tại Việt Nam không chỉ gắn với bảo vệ tầng ô-dôn mà còn có ý nghĩa kinh tế sâu rộng. Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới, nhu cầu điều hòa không khí tại các nền kinh tế đang phát triển sẽ tăng gấp ba lần vào năm 2050. Nếu áp dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng và môi chất lạnh thân thiện, Việt Nam có thể giảm đáng kể chi phí điện năng, vốn chiếm tỷ lệ lớn trong sản xuất công nghiệp và sinh hoạt đô thị. Điều này không chỉ góp phần bảo đảm an ninh năng lượng mà còn giúp ổn định chi phí vận hành cho doanh nghiệp, giảm áp lực nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch và cải thiện cán cân thương mại.
Ngoài ra, việc lồng ghép chính sách ô-dôn vào Luật Bảo vệ môi trường 2020, Nghị định số 06/2022/NĐ-CP về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính, và các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quản lý, thu gom, tái chế chất kiểm soát, đã tạo nên một khung pháp lý toàn diện, giúp các doanh nghiệp chủ động hơn trong đổi mới công nghệ. Đây là điều kiện cần thiết để Việt Nam không chỉ thực hiện đúng cam kết quốc tế mà còn tranh thủ được nguồn tài chính khí hậu, thu hút đầu tư xanh, và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu đang dịch chuyển theo tiêu chuẩn phát thải thấp.
Song, thách thức lớn nhất vẫn là chi phí đầu tư ban đầu cho doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ. Việc thay thế công nghệ lạnh cũ, thu gom và tái chế môi chất lạnh đòi hỏi nguồn vốn không nhỏ, trong khi thị trường tín chỉ carbon và cơ chế tài chính xanh tại Việt Nam còn trong giai đoạn hình thành. Do đó, cần có chính sách hỗ trợ cụ thể hơn, từ ưu đãi thuế, tín dụng xanh, đến các chương trình hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo nhân lực. Sự tham gia chủ động của khu vực tư nhân, kết hợp với các cơ chế hợp tác công – tư, sẽ là yếu tố quyết định để biến nghĩa vụ quốc tế thành cơ hội phát triển kinh tế xanh trong nước.
Kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn không chỉ là khái niệm chính trị – môi trường mà đã trở thành tiêu chuẩn kinh doanh quốc tế. Các thị trường xuất khẩu lớn như EU, Mỹ, Nhật Bản ngày càng áp dụng nghiêm ngặt tiêu chuẩn về phát thải carbon, sử dụng năng lượng, và vòng đời sản phẩm. Do đó, việc Việt Nam gắn kết bảo vệ tầng ô-dôn với phát triển kinh tế xanh là con đường tất yếu để nâng cao khả năng cạnh tranh, tham gia sâu vào các chuỗi giá trị toàn cầu, và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài có chất lượng cao.