hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Tại Lễ kỷ niệm 80 năm ngành Bưu chính Viễn thông, 66 năm ngành Khoa học – Công nghệ và Đại hội Thi đua yêu nước lần thứ I, Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh, khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số không chỉ là lựa chọn, mà là con đường sống còn để phát triển nhanh và bền vững. Đây chính là
Thể chế đột phá, khơi thông dòng chảy đổi mới
Lời khẳng định ấy không chỉ là định hướng chiến lược, mà còn đặt ra yêu cầu cấp bách: phải tập trung vào ba trụ cột then chốt bao gồm: thể chế đột phá và môi trường thuận lợi; công nghệ lõi, hạ tầng số và ngành mũi nhọn; nguồn lực, nhân lực và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Đây chính là nền móng để Việt Nam bứt phá, vươn lên trở thành quốc gia phát triển vào giữa thế kỷ XXI.
Mọi bước tiến của khoa học – công nghệ đều cần một khung khổ pháp lý cởi mở, minh bạch và tiên phong. Thể chế không chỉ là công cụ quản lý, mà còn là bệ phóng biến tiềm năng thành hiện thực, biến trí tuệ thành giá trị kinh tế và xã hội.
Trong thực tế, Việt Nam từng nhiều lần chứng kiến những “cú hích thể chế” mở ra vận hội mới: từ Luật Doanh nghiệp 1999 tháo gỡ trói buộc cho kinh tế tư nhân, đến Nghị quyết 52 về Cách mạng công nghiệp lần thứ tư định vị chuyển đổi số là trọng tâm. Lần này, yêu cầu càng lớn hơn đó là phải có cơ chế đặc thù cho công nghệ mới, dám chấp nhận rủi ro, dám trao quyền cho những người tiên phong.
Một doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, blockchain hay công nghệ sinh học khó có thể đi xa nếu vẫn phải chờ đợi hàng năm để được cấp phép thử nghiệm. Trong khi đó, nhiều quốc gia đã áp dụng cơ chế “sandbox”, tức cho phép thử nghiệm có kiểm soát đối với công nghệ mới. Đây là điều Việt Nam cần mạnh dạn triển khai, song hành cùng cơ chế bảo vệ những người “dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm”.
Quan trọng hơn, thể chế phải tạo được môi trường bình đẳng. Nếu doanh nghiệp tư nhân còn gặp rào cản tiếp cận vốn, đất đai hay thủ tục hành chính, thì sáng tạo sẽ mãi nằm trên giấy. Khi “thể chế đi trước một bước”, nó không chỉ khuyến khích đổi mới mà còn trở thành bảo chứng niềm tin cho nhà đầu tư trong và ngoài nước.
Công nghệ lõi và hạ tầng số là “trái tim” của kỷ nguyên mới
Nếu thể chế là “đường dẫn”, thì công nghệ lõi và hạ tầng số chính là trái tim vận hành của nền kinh tế số và xã hội số.
Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhấn mạnh những lĩnh vực mang tính chiến lược gồm: bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, vật liệu mới, năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình.
Với công nghiệp bán dẫn, Chip là “dầu mỏ mới” của thế kỷ XXI. Việt Nam đang có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, nhất là khi các tập đoàn quốc tế dịch chuyển đầu tư. Nếu không nắm bắt, chúng ta sẽ chỉ dừng lại ở gia công, lắp ráp. Ngược lại, nếu làm chủ được thiết kế, kiểm định, đóng gói, Việt Nam có thể bước lên nấc thang giá trị cao hơn.
Ở lĩnh vực Trí tuệ nhân tạo (AI), từ y tế, giáo dục, giao thông đến tài chính, AI đang làm thay đổi cách chúng ta sống và làm việc. Việt Nam có lợi thế về nguồn nhân lực trẻ, nhanh nhạy với công nghệ, nhưng cần hạ tầng dữ liệu lớn và chính sách mở để khai thác hiệu quả.
Trong khí đó, công nghệ sinh học và vật liệu mới chính là chìa khóa cho phát triển nông nghiệp thông minh, y tế chính xác và công nghiệp xanh. Một giống lúa chịu hạn, một loại vật liệu bền nhẹ thay thế nhựa, hay một loại thuốc nội địa có giá thành hợp lý… đều có thể tạo nên lợi thế cạnh tranh lớn.
Song song với đó, hạ tầng số quốc gia phải được xem là “hệ thần kinh trung ương” của phát triển. Không thể có chính phủ số, kinh tế số, xã hội số nếu hạ tầng mạng vẫn manh mún, thiếu an toàn. Việt Nam cần mạng 5G phủ khắp, trung tâm dữ liệu đạt chuẩn quốc tế, điện toán đám mây nội địa mạnh mẽ và đặc biệt là an ninh mạng vững chắc.
Quan điểm “không chạy theo công nghệ rẻ, lạc hậu” là thông điệp quan trọng. Chỉ khi đi tắt, đón đầu, Việt Nam mới có thể rút ngắn khoảng cách, tham gia sớm vào những ngành mũi nhọn, thay vì bị bỏ lại phía sau.
Nhân lực là nền móng cho sự bứt phá. Nếu thể chế là điều kiện và công nghệ là công cụ, thì con người và hệ sinh thái chính là linh hồn của đổi mới sáng tạo.
Trước hết là nguồn lực tài chính. Tỷ lệ chi cho khoa học – công nghệ của Việt Nam hiện nay còn khiêm tốn so với các quốc gia trong khu vực. Để bứt phá, cần tăng mạnh tỷ trọng chi ngân sách, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp coi đầu tư R&D không phải chi phí mà là chiến lược sống còn. Các quỹ đầu tư mạo hiểm, quỹ thiên thần cần được khuyến khích tham gia mạnh mẽ, tạo ra “dòng vốn khởi nghiệp” liên tục chảy.
Quan trọng hơn cả là nguồn nhân lực chất lượng cao. Một trung tâm nghiên cứu hiện đại sẽ vô nghĩa nếu thiếu nhà khoa học, kỹ sư giỏi. Việt Nam cần cơ chế đặc biệt để thu hút nhân tài trong và ngoài nước, từ chính sách đãi ngộ, môi trường nghiên cứu đến cơ hội cống hiến. Đồng thời, việc gắn kết chặt chẽ giữa trường – viện – doanh nghiệp sẽ giúp đào tạo nhân lực sát nhu cầu thực tiễn, tránh tình trạng “thừa thầy, thiếu thợ”.
Ở tầm hệ sinh thái, doanh nghiệp phải trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo, nơi giải quyết những “bài toán lớn” của quốc gia. Nhà nước tạo khung khổ và đồng hành; viện, trường cung cấp nền tảng tri thức; cộng đồng khởi nghiệp thổi luồng gió mới về ý tưởng và công nghệ. Khi tất cả các mắt xích liên kết thành một chuỗi đổi mới sáng tạo đồng bộ, sức mạnh tổng hợp sẽ được nhân lên gấp bội.
Đặc biệt, cần chú trọng tinh thần khởi nghiệp sáng tạo. Một quốc gia hùng cường không thể thiếu những doanh nghiệp dám nghĩ lớn, dám chinh phục thị trường toàn cầu. Cơ chế bảo vệ sở hữu trí tuệ, hỗ trợ khởi nghiệp, kết nối nhà đầu tư – doanh nhân – viện nghiên cứu sẽ là chìa khóa để hình thành những “kỳ lân công nghệ” mang thương hiệu Việt.