hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
hoặc
Vui lòng nhập thông tin cá nhân
Nhập email của bạn để lấy lại mật khẩu
Dòng vốn FDI vào Việt Nam liên tục tăng trưởng nhưng mức độ lan tỏa vào nền kinh tế nội địa vẫn chưa đạt kỳ vọng đặt ra bài toán về sự kết nối doanh nghiệp.
Số liệu mới nhất từ Cục Thống kê thuộc Bộ Tài chính cho thấy dòng vốn ngoại vẫn ồ ạt chảy vào Việt Nam. Tính đến hết tháng năm của năm 2026, tổng vốn FDI đăng ký đạt mức ấn tượng với 24,81 tỷ USD, ghi nhận mức tăng tới 34,9% so với cùng kỳ năm ngoái.
Một điểm sáng đáng chú ý là dòng vốn thực chất hơn khi vốn đăng ký cấp mới tăng đột biến, đạt 14,84 tỷ USD, tức là gấp 2,1 lần cùng kỳ. Ngành công nghiệp chế biến chế tạo tiếp tục duy trì vị thế thỏi nam châm khi chiếm trọn 65% tổng vốn đăng ký cấp mới với giá trị 9,64 tỷ USD.

Sự chuyển dịch của dòng vốn từ cam kết trên giấy sang nhà xưởng thực tế cũng ghi nhận tín hiệu khả quan. Vốn FDI thực hiện trong năm tháng đầu năm ước đạt 9,75 tỷ USD, tăng 9,6% so với cùng kỳ năm trước. Đây là con số thực hiện cao nhất trong giai đoạn năm tháng đầu năm của năm năm qua. Trong đó, công nghiệp chế biến chế tạo vẫn đóng vai trò xương sống với 8,06 tỷ USD, chiếm tỷ trọng áp đảo 82,7%.
Sự áp đảo này chuyển hóa trực tiếp vào năng lực giao thương quốc tế. Tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa năm tháng qua đạt 215,66 tỷ USD, tăng 19,5%. Tuy nhiên, cơ cấu xuất khẩu lại phơi bày sự chênh lệch rõ rệt về nội lực. Khu vực kinh tế trong nước đóng góp khiêm tốn với 43,5 tỷ USD, chiếm 20,2% tổng kim ngạch. Ngược lại, khối doanh nghiệp FDI mang về tới 172,16 tỷ USD, tăng 24,7% và chiếm giữ đến 79,8% thị phần xuất khẩu.
Dưới góc nhìn của các chuyên gia tài chính, thực trạng này mang cả hai mặt tích cực và thách thức. Ông Nguyễn Duy Linh, Tổng Giám đốc Công ty CP chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội đánh giá đây là những điểm rất tích cực của nền kinh tế. Đặc biệt, việc gần 83% lượng vốn thực hiện tập trung vào khu vực chế biến chế tạo cho thấy Việt Nam vẫn giữ vị thế quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đối với hiện tượng nhập siêu 13,8 tỷ USD trong năm tháng qua, lãnh đạo doanh nghiệp chứng khoán này phân tích có 2 nguyên nhân chính. Thứ nhất liên quan tới biến động về giá, thứ hai xuất phát từ tâm lý lo ngại đứt gãy chuỗi cung ứng do xung đột địa chính trị khiến doanh nghiệp chủ động nhập khẩu nguyên vật liệu nhiều hơn. Lượng hàng nhập trong hai quý đầu năm này sẽ chuyển hóa thành năng lượng sản xuất cho các quý còn lại nên hoàn toàn có thể xem là một yếu tố tích cực mang tính chu kỳ.
Tuy nhiên, nhìn sâu vào bản chất, sự phụ thuộc quá lớn của hoạt động xuất khẩu vào một khối doanh nghiệp duy nhất đang tạo ra áp lực vô hình. Khi doanh nghiệp FDI chiếm gần 80% kim ngạch xuất khẩu, nền kinh tế nội địa rất dễ tổn thương trước các quyết định dịch chuyển chuỗi cung ứng mang tính toàn cầu của các tập đoàn đa quốc gia.
Thách thức lớn nhất hiện nay không còn là việc làm sao để thu hút thêm nhiều tỷ USD, mà là làm thế nào để dòng tiền đó thẩm thấu và kích hoạt năng lực sản xuất của doanh nghiệp Việt Nam. Việc mức độ lan tỏa của dòng vốn FDI còn thấp đang đặt ra một câu hỏi trực diện về việc Việt Nam có thực sự sở hữu năng lực hấp thụ vốn một cách hiệu quả hay không.

Để giải quyết bài toán nâng cao năng lực hấp thụ vốn FDI, ông Nguyễn Duy Linh nhấn mạnh yêu cầu bắt buộc là phải phát triển mạnh mẽ công nghiệp phụ trợ, nâng cao năng suất lao động và quyết liệt đổi mới công nghệ. Chuyên gia này đánh giá cao các giải pháp từ Nghị quyết 57 về phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, coi đây là những xung lực quan trọng góp phần giải quyết điểm nghẽn hiện tại ở tầm vĩ mô.
Ở góc độ thực thi của doanh nghiệp, rào cản lớn nhất để bước chân vào chuỗi cung ứng toàn cầu chính là khoảng cách về tư duy quản trị và năng lực kỹ thuật. Doanh nghiệp Việt Nam thường có quy mô nhỏ, thiếu nguồn lực đầu tư dài hạn và quen với tư duy gia công ngắn hạn.
Chia sẻ về thực trạng này, ông Nguyễn Vân, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Hà Nội khẳng định để trở thành nhà cung ứng, tham gia chuỗi sản xuất cho các tập đoàn lớn, doanh nghiệp trong nước phải có năng lực đáp ứng toàn diện các tiêu chuẩn khắt khe dựa trên nền tảng tư duy quản trị toàn cầu. Đây được xem là yếu tố quyết định sự sống còn.
Cũng theo đại diện hiệp hội, công nghệ chính là công cụ cốt lõi để doanh nghiệp hiện thực hóa các tiêu chuẩn khắt khe đó. Doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện cuộc dịch chuyển mạnh mẽ từ gia công cơ học thuần túy sang ứng dụng công nghệ cao, tự động hóa vào dây chuyền sản xuất và đi sâu vào chế tạo sâu.
Sự thay đổi này không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn tạo ra một hiệu ứng dây chuyền tích cực về tài chính. Khi doanh nghiệp chứng minh được năng lực công nghệ, vượt qua các vòng đánh giá khắt khe của đối tác và được doanh nghiệp FDI chấp thuận bằng các cam kết đơn hàng cụ thể, câu chuyện tiếp cận vốn sẽ thay đổi hoàn toàn. Việc huy động vốn trên thị trường, tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi từ ngân hàng hay thu hút hợp tác đầu tư lúc này sẽ trở nên khả thi và dễ dàng hơn rất nhiều.
Áp lực từ dòng vốn FDI không chỉ là áp lực cạnh tranh mà chính là áp lực phải tự lớn lên của nền kinh tế nội địa. Nếu không thể tạo ra mối liên kết hữu cơ, Việt Nam có nguy cơ rơi vào bẫy gia công và chỉ nhận được phần giá trị gia tăng thấp nhất trong chuỗi giá trị toàn cầu. Chuyển đổi công nghệ, chuẩn hóa quản trị và tận dụng tối đa các định hướng chính sách từ Nghị quyết 57 chính là chiếc chìa khóa để doanh nghiệp tư nhân bắt kịp tốc độ tăng trưởng của khối ngoại, đưa hai khu vực kinh tế này cùng nhìn về một hướng và vận hành trên một quỹ đạo phát triển bền vững.